Kỳ thi HSK và HSKK là các chứng chỉ quốc tế quan trọng dùng để đánh giá năng lực tiếng Trung của người nước ngoài hoặc người nói tiếng Trung như ngôn ngữ thứ hai. Để giúp các thí sinh chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi, Ni Hao Ma xin cung cấp thông tin chi tiết về lịch thi HSK và HSKK năm 2025 cùng các địa điểm thi trên toàn quốc.
Lịch thi chứng chỉ HSK năm 2025
Lịch thi HSK – HSKK năm 2025 sẽ được tổ chức vào các thời điểm cụ thể trong năm. Tuy nhiên, thí sinh cần lưu ý rằng thời gian thi HSK, hình thức thi, cũng như lịch thi HSK và HSKK có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đăng ký, điều kiện tổ chức của từng điểm thi hoặc các yếu tố khách quan khác.

Để đảm bảo quyền lợi và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi, thí sinh nên thường xuyên cập nhật thông tin từ đơn vị tổ chức và đăng ký sớm để tránh những thay đổi ngoài ý muốn.
Lịch thi HSK 1 – HSK 6
LỊCH THI HSK-HSKK NĂM 2025 | ||||||||
Thời gian | Hình thức | Hạn đăng ký | Trả kết quả | |||||
HSK | HSKK | |||||||
Thi giấy | Thi máy | Thi máy | Thi giấy | Thi máy | Thi giấy | |||
Tháng 1 | 12/1 (Chủ nhật) | Thi máy + thi giấy | 16/12/2024 | 2/1 | 27/1 | 19/2 | 10/2 | 19/2 |
Tháng 3 | 9/3 (Chủ nhật) | Thi máy + thi giấy | 10/2 | 27/2 | 24/3 | 9/4 | 31/3 | 9/4 |
Tháng 4 | 12/4 (Thứ bảy) | Thi máy + thi giấy | 16/3 | 2/4 | 28/4 | 19/5 | 9/5 | 19/5 |
Tháng 5 | 17/5 (Thứ bảy) | Thi máy + thi giấy | 20/4 | 7/5 | 3/6 | 17/6 | 6/6 | 17/6 |
Tháng 6 | 22/6 (Chủ nhật) | Thi máy + thi giấy | 26/5 | 12/6 | 7/7 | 22/7 | 14/7 | 22/7 |
Tháng 7 | 19/7 (Thứ bảy) | Thi máy + thi giấy | 22/6 | 9/7 | 4/8 | 19/8 | 8/8 | 19/8 |
Tháng 8 | 17/8 (Thứ bảy) | Thi máy + thi giấy | 21/7 | 7/8 | 1/9 | 17/9 | 8/9 | 17/9 |
Tháng 9 | 7/9 (Chủ nhật) | Thi máy + thi giấy | 11/8 | 28/8 | 22/9 | 14/10 | 29/9 | 14/10 |
Tháng 10 | 18/10 (Thứ bảy) | Thi máy + thi giấy | 21/9 | 8/10 | 3/11 | 18/11 | 7/11 | 18/11 |
Tháng 11 | 15/11 (Thứ bảy) | Thi máy + thi giấy | 19/10 | 5/11 | 1/12 | 15/12 | 5/12 | 15/12 |
Tháng 12 | 7/11 (Chủ nhật) | Thi máy + thi giấy | 10/11 | 27/11 | 22/12 | 7/1/2026 | 29/12 | 7/1/2026 |
Lịch thi HSK 7 – HSK 9
Thời gian | Hình thức | Hạn đăng ký | Trả kết quả | |
Tháng 5 | 11/05 (Chủ Nhật) | Thi máy | 27/04 | 11/06 |
Tháng 11 | 08/11 (Chủ Nhật) | Thi máy | 25/10 | 08/12 |
Lưu ý: Do trùng với các đợt nghỉ lễ, thời gian công bố kết quả sẽ chậm hơn khoảng 1 tuần so với lịch dự kiến ban đầu. Thí sinh nên cập nhật thông tin thường xuyên để có kế hoạch thi phù hợp.
Các điểm thi HSK-HSKK tại Việt Nam
Sau khi nắm được lịch thi HSK – HSKK, bạn có thể đăng ký dự thi tại các địa điểm tổ chức trên toàn quốc. Dưới đây là danh sách các điểm thi HSK chính thức tại Việt Nam năm 2025 để giúp bạn dễ dàng lựa chọn địa điểm gần mình nhất:
Miền Bắc
1. Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULIS)
- Địa chỉ: Số 2 Đường Phạm Văn Đồng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.
- Website: ulis.vnu.edu.vn
- Số điện thoại: 0968 842 383
- Email: hskkhoatrungulis6868@gmail.com
2. Viện Khổng Tử – Đại học Hà Nội (HANU)
- Địa chỉ: Km 9 Đường Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- Website: hanu.vn
- Email: hsk-hanu@hanu.edu.vn
- Số điện thoại: 0869 651 828 – 0813 213 756 (trong giờ hành chính)

3. Đại học Phenikaa
- Địa chỉ: Số 167 đường Phùng Hưng, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Hà Nội.
- Website: phenikaa-uni.edu.vn
- Số điện thoại: 024 6291 2296
- Email: hsk@phenikaa-uni.edu.vn
4. Đại học Sư phạm Hà Nội (HNUE)
- Địa chỉ: 136 Xuân Thủy, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.
- Website: hnue.edu.vn
- Số điện thoại: 024 3754 7823
- Email: hsk@hnue.edu.vn
5. Đại học Thành Đông
- Địa chỉ: 3 Vũ Công Đán, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Hải Dương.
- Website: thanhdong.edu.vn
- Số điện thoại: 0220 3891 386
- Email: hsk@thanhdong.edu.vn
6. Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Địa chỉ: 32 Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hòa, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc.
- Website: hpu2.edu.vn
- Số điện thoại: 0211 3863 139
- Email: hsk@hpu2.edu.vn
7. Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên
- Địa chỉ: Đường Z115, Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên.
- Website: sfl.tnu.edu.vn
- Số điện thoại: 0208 3846 169
- Email: hsk@sfl.tnu.edu.vn
Miền Trung
8. Đại học Đông Á
- Địa chỉ: 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Đà Nẵng.
- Website: donga.edu.vn
- Số điện thoại: 0236 3519 991
- Email: hsk@donga.edu.vn

9. Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế (HUFLIS)
- Địa chỉ: 57 Nguyễn Khoa Chiêm, Phường An Cựu, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế.
- Website: huflis.edu.vn
- Số điện thoại: 0234 3830 677
- Email: hsk@huflis.edu.vn
10. Đại học Duy Tân
- Địa chỉ: 254 Nguyễn Văn Linh, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng.
- Website: duytan.edu.vn
- Số điện thoại: 0236 3650 403
Miền Nam
11. Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (HCMUE)
- Địa chỉ: 280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM.
- Website: hcmue.edu.vn
- Số điện thoại: 028 3835 2020
- Email: hsk@hcmue.edu.vn
Lệ phí thi HSK (cập nhật tháng 03/2025)
Theo thông tin đăng tải từ các điểm thi trên toàn quốc, lệ phí thi HSK năm 2025 có sự thay đổi nhẹ so với năm 2024:
Cấp độ | Lệ phí 2024 (VNĐ) | Lệ phí 2025 (VNĐ) |
---|---|---|
HSK 1 | 500.000 | 530.000 |
HSK 2 | 630.000 | 670.000 |
HSK 3 + HSKK Sơ cấp | 1.250.000 | 1.350.000 |
HSK 4 + HSKK Trung cấp | 1.500.000 | 1.600.000 |
HSK 5 + HSKK Cao cấp | 1.750.000 | 1.900.000 |
HSK 6 + HSKK Cao cấp | 2.000.000 | 2.150.000 |
HSK 7-8-9 | 2.250.000 | 2.400.000 |
HSKK Sơ cấp | 500.000 | 530.000 |
HSKK Trung cấp | 630.000 | 670.000 |
HSKK Cao cấp | 750.000 | 800.000 |
Xem thêm: Thi HSK Bao Nhiêu Tiền? Lệ Phí Thi Và Những Thông Tin Liên Quan
Những điều cần biết khi đăng ký thi HSK – HSKK
Kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKK (Hanyu Shuiping Kouyu Kaoshi) là các bài kiểm tra tiêu chuẩn đánh giá năng lực tiếng Trung Quốc dành cho người nước ngoài và người sử dụng tiếng Trung như ngôn ngữ thứ hai. Năm 2025, một số thay đổi quan trọng đã được áp dụng đối với kỳ thi này.
Thay đổi về cấp độ HSK
Từ tháng 11/2022, hệ thống HSK đã được điều chỉnh từ 6 cấp độ lên 9 cấp độ, nhằm đánh giá chi tiết hơn khả năng ngôn ngữ của thí sinh. Tuy nhiên, các cấp độ HSK từ 1 đến 6 hiện tại vẫn được duy trì và có hiệu lực trong vòng 2–3 năm tới. Các cấp độ mới từ HSK 7 đến HSK 9 chủ yếu dành cho những người nghiên cứu chuyên sâu như thạc sĩ, tiến sĩ.
Cấp độ | Bậc | Âm tiết | Chữ Hán | Từ vựng | Ngữ pháp |
---|---|---|---|---|---|
Trình độ Sơ cấp | Bậc 1 | 269 | 300 | 500 | 48 |
Bậc 2 | 199/468 | 300/600 | 772/1272 | 81/129 | |
Trình độ Trung cấp | Bậc 3 | 140/608 | 300/900 | 973/2245 | 81/210 |
Bậc 4 | 116/724 | 300/1200 | 1000/3245 | 76/286 | |
Bậc 5 | 98/822 | 300/1500 | 1071/4316 | 71/357 | |
Bậc 6 | 86/908 | 300/1800 | 1140/5456 | 67/424 | |
Trình độ Cao cấp | Bậc 7 đến 9 | 202/1110 | 1200/3000 | 5636/11092 | 148/572 |
Tổng cộng | 1110 | 3000 | 11092 | 572 |
HSKK với trình độ HSK 7-9
HSK 7-9 có một số điểm khác biệt so với HSK 1-6, đặc biệt là về cách thi HSKK (bài thi khẩu ngữ). Không giống như các cấp độ HSK 3-6 (nhiều trung tâm yêu cầu thí sinh thi kèm HSKK), bài thi HSK 7-9 đã bao gồm phần kiểm tra khẩu ngữ trong chính bài thi. Do đó, không có bài thi HSKK riêng cho cấp độ này.
Chính sách hoãn thi và hoàn trả lệ phí
Chính sách hoãn thi và hoàn trả lệ phí thi HSK tại Việt Nam không đồng nhất giữa các điểm thi và mỗi điểm thi đều có quy định riêng. Chẳng hạn, một số điểm thi cho phép thí sinh hủy thi và được hoàn trả một phần lệ phí. Tuy nhiên đa số các điểm thi không hỗ trợ bảo lưu hoặc hoàn trả lệ phí trong bất kỳ trường hợp nào. Vì vậy bạn nên tìm hiểu về quy định của điểm thi trước khi đăng ký.
Tổng kết
Hy vọng những thông tin do Ni Hao Ma cung cấp đã giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi HSK. Nắm bắt lịch thi HSK và HSKK mới nhất là bước quan trọng giúp thí sinh lên kế hoạch ôn tập và đăng ký thi đúng hạn. Dù bạn thi để du học, xin học bổng hay đánh giá năng lực cá nhân, việc chuẩn bị kỹ càng và cập nhật thông tin kịp thời sẽ giúp bạn đạt kết quả tốt nhất.