Bộ Chỉ trong tiếng Trung (止) là một trong những bộ cơ bản, xuất hiện khá phổ biến trong tiếng Trung và góp mặt trong nhiều chữ Hán quen thuộc. Việc hiểu rõ bộ Chỉ sẽ giúp người học nắm bắt ý nghĩa của từ vựng dễ dàng hơn, đồng thời cải thiện khả năng ghi nhớ và viết chữ Hán đúng quy tắc. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu bộ Chỉ là gì, ý nghĩa của bộ, cách viết chuẩn cũng như các từ vựng thường gặp liên quan đến bộ này.
Bộ Chỉ trong tiếng Trung là gì?
Bộ Chỉ trong tiếng Trung (止) là một bộ thủ thứ 77 trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy. Bộ Chỉ 止 có nguồn gốc từ chữ tượng hình mô phỏng bàn chân người, thể hiện hành động bước đi.

Xét về mặt ý nghĩa, bộ Chỉ thường đóng vai trò gợi nghĩa cho các chữ Hán có liên quan đến sự dừng lại, vị trí cố định, phương hướng hoặc hành động di chuyển của con người. Khi xuất hiện trong một chữ, bộ này giúp người học liên tưởng đến trạng thái “đứng yên”, “bước đi có kiểm soát” hoặc “ngăn chặn”, từ đó hỗ trợ việc đoán nghĩa tổng thể của chữ.
- Chữ Hán: 止
- Pinyin: zhǐ
- Ý nghĩa: Dừng lại, ngưng, nghỉ
- Tổng số nét: 4
- Thứ tự nét: 丨一丨一
Nguồn gốc bộ Chỉ trong tiếng Trung
Trong chữ viết cổ nhất của Trung Quốc (giáp cốt văn, cách đây hơn 3.000 năm), hình dạng của 止 giống một bàn chân người đang đặt xuống đất. Khi con người bước đi, thứ dễ nhìn thấy nhất chính là bàn chân, vì vậy người xưa đã dùng hình ảnh này để biểu thị hành động đi lại. Nói cách khác, bộ Chỉ lúc đầu có nghĩa là bước chân hoặc đi.
Theo thời gian, ý nghĩa của chữ này dần thay đổi theo cách rất logic. Khi một người ngừng bước, bàn chân sẽ đứng yên, không tiến lên nữa. Từ đó, chữ 止 được dùng để diễn tả hành động dừng lại. Cách hiểu này giống như trong đời sống hiện nay: “dừng lại” đơn giản là “không bước tiếp”. Vì vậy, dù nghĩa đã thay đổi, hình dạng bàn chân vẫn được giữ lại trong chữ viết.

Khi trở thành bộ thủ, bộ Chỉ tiếp tục được dùng để tạo ra nhiều chữ Hán mới mang ý nghĩa liên quan đến dừng lại, kiểm soát, bước đi hoặc đúng – sai. Ví dụ, chữ 步 nghĩa là “bước đi” thể hiện rõ nguồn gốc bàn chân; chữ 停止 nghĩa là “dừng lại”; chữ 禁止 nghĩa là “cấm”; hay chữ 正 mang nghĩa “đúng”, được hiểu là “đi đúng hướng”. Nhờ bộ Chỉ, người học có thể đoán được phần nào ý nghĩa của chữ ngay cả khi chưa từng gặp trước đó.
Cách viết bộ Chỉ trong tiếng Trung
Bộ Chỉ trong tiếng Trung bao gồm 4 nét và được viết như sau:
| Thứ tự nét | Tên nét | Mô tả cách viết |
|---|---|---|
| 1 | Nét sổ (丨) | Viết một nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, hơi thu nhẹ ở cuối nét, giữ nét dứt khoát và cân đối. |
| 2 | Nét ngang (一) | Viết một nét ngang từ trái sang phải, bắt đầu từ phần trên của nét sổ thứ nhất, độ dài vừa phải. |
| 3 | Nét sổ (丨) | Viết nét sổ thứ hai song song với nét sổ đầu tiên, xuất phát từ dưới nét ngang, kéo thẳng xuống. |
| 4 | Nét ngang (一) | Viết nét ngang cuối cùng ở phần dưới, dài hơn nét ngang thứ hai |
Từ vựng bộ Chỉ trong tiếng Trung
Bộ Chỉ trong tiếng Trung (止) là một bộ thủ quan trọng, xuất hiện trong nhiều chữ và từ vựng thông dụng, gắn liền với các ý niệm như dừng lại, bước đi, vị trí và sự đúng đắn. Bộ Chỉ được xếp ở vị trí số 77 và là thành phần cấu tạo của hàng trăm chữ Hán khác nhau, cho thấy mức độ phổ biến và giá trị ứng dụng cao trong thực tế sử dụng ngôn ngữ.
Sau đây là một số từ vựng chứa bộ Chỉ trong tiếng Trung phổ biến nhất:
| Chữ Hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 止 | zhǐ | Dừng lại, ngăn chặn |
| 正 | zhèng | Đúng, thẳng, chính xác |
| 此 | cǐ | Đây, này |
| 步 | bù | Bước đi, bước chân |
| 武 | wǔ | Võ thuật, quân sự |
| 歪 | wāi | Xiên, lệch (Bất + Chính) |
| 歧 | qí | Ngã rẽ, sai lệch |
| 趾 | zhǐ | Ngón chân |
| 涩 | sè | Chát, rít, không trơn |
| 肯 | kěn | Đồng ý, chịu (làm gì) |
| 企 | qǐ | Kiễng chân, trông ngóng |
| 历 | lì | Trải qua, lịch sử |
| 归 | guī | Trở về |
| 延 | yán | Kéo dài |
| 走 | zǒu | Đi, chạy |
| 停止 | tíngzhǐ | Dừng lại, thôi |
| 正确 | zhèngquè | Đúng đắn |
| 此时 | cǐshí | Lúc này, giờ đây |
| 跑步 | pǎobù | Chạy bộ |
| 武器 | wǔqì | Vũ khí |
| 阻止 | zǔzhǐ | Ngăn cản |
| 正常 | zhèngcháng | Bình thường |
| 因此 | yīncǐ | Vì vậy, do đó |
| 进步 | jìnbù | Tiến bộ |
| 武术 | wǔshù | Võ thuật |
| 禁止 | jìnzhǐ | Cấm |
| 正在 | zhèngzài | Đang (diễn ra) |
| 彼此 | bǐcǐ | Lẫn nhau |
| 脚步 | jiǎobù | Bước chân |
| 威武 | wēiwǔ | Uy nghi, mạnh mẽ |
| 截止 | jiézhǐ | Thời hạn chót |
| 正直 | zhèngzhí | Ngay thẳng |
| 到此 | dàocǐ | Đến đây |
| 散步 | sànbù | Đi dạo |
| 动武 | dòngwǔ | Dùng vũ lực |
| 制止 | zhìzhǐ | Kiềm chế, ngăn chặn |
| 正好 | zhènghǎo | Vừa hay, vừa vặn |
| 特此 | tècǐ | Đặc biệt (thông báo) |
| 步伐 | bùfá | Nhịp bước |
| 文武 | wénwǔ | Văn võ |
| 休止 | xiūzhǐ | Nghỉ, ngừng |
| 正式 | zhèngshì | Chính thức |
| 此外 | cǐwài | Ngoài ra |
| 退步 | tuìbù | Thụt lùi |
| 比武 | bǐwǔ | So tài võ nghệ |
| 举止 | jǔzhǐ | Cử chỉ, dáng vẻ |
| 正月 | zhēngyuè | Tháng Giêng |
| 从此 | cóngcǐ | Từ đó về sau |
| 跨步 | kuàbù | Sải bước |
| 止步 | zhǐbù | Dừng bước |
Mẫu hội thoại chứa từ vựng bộ Chỉ trong tiếng Trung
Để hiểu rõ cách vận dụng bộ Chỉ trong thực tế, việc áp dụng chúng trong các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể là vô cùng cần thiết. Sau đây là một số đoạn hội thoại với từ vựng chứa bộ Chỉ mà bạn có thể tham khảo:
Hội thoại 1
A: 老师,现在可以停止讨论吗?
Lǎoshī, xiànzài kěyǐ tíngzhǐ tǎolùn ma?
(Thưa thầy, bây giờ có thể dừng thảo luận không ạ?)
B: 不行,大家正在讨论重要的问题。
Bù xíng, dàjiā zhèngzài tǎolùn zhòngyào de wèntí.
(Không được, mọi người đang thảo luận vấn đề quan trọng.)
A: 可是有些同学说话太吵了。
Kěshì yǒuxiē tóngxué shuōhuà tài chǎo le.
(Nhưng một số bạn nói chuyện quá ồn.)
B: 我会制止他们,请你再等一下。
Wǒ huì zhìzhǐ tāmen, qǐng nǐ zài děng yíxià.
(Thầy sẽ ngăn các bạn đó, em chờ thêm một chút nhé.)
A: 好的,谢谢老师。
Hǎo de, xièxie lǎoshī.
(Vâng ạ, em cảm ơn thầy.)
Hội thoại 2
A: 为什么大家都停下来了?
Wèishénme dàjiā dōu tíng xiàlái le?
(Tại sao mọi người đều dừng lại vậy?)
B: 你没看到吗?这里禁止进入。
Nǐ méi kàn dào ma? Zhèlǐ jìnzhǐ jìnrù.
(Bạn không thấy sao? Ở đây cấm vào.)
A: 原来如此,那我们只能止步于此了。
Yuánlái rúcǐ, nà wǒmen zhǐnéng zhǐbù yú cǐ le.
(Ra vậy, vậy chúng ta chỉ có thể dừng lại ở đây thôi.)
B: 是的,此地正在施工。
Shì de, cǐdì zhèngzài shīgōng.
(Đúng vậy, chỗ này đang thi công.)
A: 那我们换一条路走吧。
Nà wǒmen huàn yì tiáo lù zǒu ba.
(Vậy chúng ta đổi sang đường khác nhé.)

Hội thoại 3
A: 你怎么受伤了?
Nǐ zěnme shòushāng le?
(Sao bạn lại bị thương vậy?)
B: 不小心割到手了,一直在流血。
Bù xiǎoxīn gē dào shǒu le, yìzhí zài liúxuè.
(Mình sơ ý cắt vào tay, máu chảy mãi.)
A: 我先帮你止血,再给你吃点止痛药。
Wǒ xiān bāng nǐ zhǐxuè, zài gěi nǐ chī diǎn zhǐtòng yào.
(Mình giúp bạn cầm máu trước, rồi cho bạn uống thuốc giảm đau.)
B: 这样可以防止感染吗?
Zhèyàng kěyǐ fángzhǐ gǎnrǎn ma?
(Như vậy có thể phòng ngừa nhiễm trùng không?)
A: 可以,但最好还是去医院看看。
Kěyǐ, dàn zuì hǎo háishi qù yīyuàn kànkan.
(Có, nhưng tốt nhất bạn vẫn nên đến bệnh viện.)
Tổng kết
Từ nguồn gốc tượng hình cho đến khi phát triển thành các nghĩa hiện đại, bộ Chỉ trong tiếng Trung thể hiện rõ logic tạo chữ của tiếng Trung. Hy vọng rằng bài viết của Ni Hao Ma đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và dễ hiểu về bộ thủ này. Để tìm hiểu thêm về các bộ thủ khác, đừng quên theo dõi và chờ đón những bài viết sau nhé!



