Khi bắt đầu học tiếng Trung, việc làm quen với các bộ thủ là nền tảng quan trọng giúp người học hiểu rõ cấu tạo và ý nghĩa của chữ Hán. Mỗi bộ không chỉ mang giá trị về mặt hình thức mà còn gợi mở ý nghĩa sâu xa liên quan đến sự vật, hiện tượng trong đời sống. Trong đó, bộ Chuy 隹 (zhuī) là một bộ thủ khá đặc biệt, thường liên quan đến các hình ảnh về chim chóc và xuất hiện trong nhiều chữ Hán quen thuộc.
Vậy bộ Chuy trong tiếng Trung là gì, có ý nghĩa ra sao, cách viết như thế nào và được sử dụng trong những chữ Hán nào? Hãy cùng Ni Hao Ma tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
Bộ Chuy trong tiếng Trung là gì?
Bộ Chuy (隹 – zhuī) là bộ thủ thứ 172 trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy dùng trong chữ Hán. Bộ này thường xuất hiện trong các chữ Hán miêu tả loài chim, hành động hoặc những khái niệm có liên quan gián tiếp đến chim chóc và hình ảnh tự nhiên.

Bộ Chuy là một ví dụ tiêu biểu cho cách chữ Hán phát triển từ hình tượng cụ thể sang ý nghĩa trừu tượng. Sự xuất hiện của bộ Chuy trong các chữ Hán phức tạp không phải lúc nào cũng trực tiếp gợi nghĩa “chim”. Vì vậy, khi gặp những chữ có bộ 隹, người học không nên chỉ tìm nghĩa hiện đại, mà nên xem đó là “dấu vết ngữ nghĩa” giúp hiểu sâu hơn về nguồn gốc chữ Hán và cách người xưa khái quát thế giới xung quanh mình.
- Chữ Hán: 隹,
- Pinyin: zhuī
- Âm Hán – Việt: Chuy
- Ý nghĩa: Chim đuôi ngắn
- Tổng nét: 8
- Nét bút: ノ丨丶一 一 一丨一
Cách viết bộ Chuy trong tiếng Trung
Bộ Chuy bao gồm 8 nét và được viết theo thứ tự sau:
| Thứ tự nét | Nét viết | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | ノ (Nét phẩy) | Viết nét phẩy từ trên trái xuống |
| 2 | 丨(Nét sổ) | Viết nét sổ thẳng từ trên xuống |
| 3 | 丶(Nét chấm) | Viết nét chấm nhỏ ở bên phải |
| 4 | 一 (Nét ngang) | Viết nét ngang thứ nhất |
| 5 | 一 (Nét ngang) | Viết nét ngang thứ hai |
| 6 | 一 (Nét ngang) | Viết nét ngang thứ ba |
| 7 | 丨(Nét sổ) | Viết nét sổ đi xuyên qua các nét ngang |
| 8 | 一 (Nét ngang) | Viết nét ngang cuối cùng để kết thúc chữ |

Từ vựng chứa bộ Chuy trong tiếng Trung
Việc học từ vựng theo bộ thủ không chỉ giúp ghi nhớ mặt chữ dễ hơn, mà còn hỗ trợ người học hiểu rõ mối liên hệ về ý nghĩa và cấu tạo chữ Hán. Sau đây là một số từ vựng chứa bộ Chuy tiếng Trung phổ biến hàng đầu:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 隹 | zhuī | chim đuôi ngắn |
| 谁 | shéi | Ai (trong câu hỏi) |
| 集 | jí | tụ tập, tập hợp |
| 雙 / 双 | shuāng | đôi, cặp |
| 难 | nán | khó khăn |
| 離 (离) | lí | rời xa, chia ly |
| 雜 (杂) | zá | hỗn tạp |
| 雀 | què | chim sẻ |
| 推 | tuī | đùn đẩy, suy ra, trì hoãn |
| 准 | zhǔn | cho phép, chuẩn mực |
| 雁 | yàn | chim nhạn |
| 维 | wéi | duy trì, chỉ, chỉ có |
| 雄 | xióng | hùng, mạnh |
| 雌 | cí | cái (giống cái) |
| 雕 | diāo | chim diều hâu, chạm khắc |
| 雇 | gù | thuê mướn |
| 雅 | yǎ | thanh lịch, nhã nhặn |
| 难道 | nándào | lẽ nào, chẳng lẽ |
| 雜音 | záyīn | tạp âm |
| 雕刻 | diāokè | điêu khắc, chạm trổ |
| 难过 | nánguò | buồn bã, đau lòng |
| 难受 | nánshòu | khó chịu |
| 难看 | nánkàn | xấu, khó coi |
| 难听 | nántīng | khó nghe |
| 集中 | jízhōng | tập trung |
| 英雄 | yīngxióng | anh hùng |
| 推动 | tuīdòng | thúc đẩy |
| 准备 | zhǔnbèi | chuẩn bị |
| 思维 | sīwéi | tư duy |
| 焦点 | jiāodiǎn | tiêu điểm |
| 焦急 | jiāojí | sốt ruột, lo lắng |
| 标准 | biāozhǔn | tiêu chuẩn |
Mẫu hội thoại với từ vựng bộ Chuy trong tiếng Trung
Trong quá trình học tiếng Trung, việc ghi nhớ chữ Hán sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn nếu người học hiểu được bộ thủ cấu thành chữ và cách chúng xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế. Bộ Chuy (隹) là một bộ thường gặp, gắn với hình ảnh chim chóc và mở rộng ra nhiều nghĩa trừu tượng trong tiếng Trung hiện đại.
Bài viết này sẽ giới thiệu mẫu hội thoại sử dụng từ vựng chứa bộ Chuy (隹), giúp bạn không chỉ nhận diện chữ Hán tốt hơn mà còn vận dụng từ vựng một cách tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Hội thoại 1
A: 这个项目真的很难,我一个人有点做不完。
Zhège xiàngmù zhēn de hěn nán, wǒ yí gèrén yǒudiǎn zuò bù wán.
→ Dự án này thật sự rất khó, một mình tôi làm không xuể.
B: 我也觉得不简单,虽然如此,我们还是要想办法。
Wǒ yě juéde bù jiǎndān, suīrán rúcǐ, wǒmen háishi yào xiǎng bànfǎ.
→ Tôi cũng thấy không đơn giản, tuy nhiên vẫn phải nghĩ cách.
A: 那我们先集合团队一起讨论,可以吗?
Nà wǒmen xiān jíhé tuánduì yìqǐ tǎolùn, kěyǐ ma?
→ Vậy chúng ta tập hợp nhóm lại thảo luận trước, được không?
B: 好主意,人多一点,问题就不那么难了。
Hǎo zhǔyi, rén duō yìdiǎn, wèntí jiù bù nàme nán le.
→ Ý hay đấy, đông người thì vấn đề sẽ không còn khó như vậy.
A: 我马上通知大家,下午两点开会。
Wǒ mǎshàng tōngzhī dàjiā, xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.
→ Tôi sẽ thông báo cho mọi người ngay, 2 giờ chiều họp.
B: 好的,希望这次能顺利解决。
Hǎo de, xīwàng zhè cì néng shùnlì jiějué.
→ Được, hy vọng lần này có thể giải quyết suôn sẻ.

Hội thoại 2
A: 这门课的内容真的很难,你听得懂吗?
Zhè mén kè de nèiróng zhēn de hěn nán, nǐ tīng de dǒng ma?
→ Nội dung môn này thật sự rất khó, bạn hiểu không?
B: 一开始不太懂,虽然老师讲得很认真。
Yì kāishǐ bù tài dǒng, suīrán lǎoshī jiǎng de hěn rènzhēn.
→ Lúc đầu mình không hiểu lắm, tuy thầy giảng rất kỹ.
A: 那我们要不要集合同学一起复习?
Nà wǒmen yào bú yào jíhé tóngxué yìqǐ fùxí?
→ Vậy chúng ta có nên tập hợp bạn học để ôn bài không?
B: 好啊,人多一点,问题就没那么难了。
Hǎo a, rén duō yìdiǎn, wèntí jiù méi nàme nán le.
→ Hay đấy, đông người thì vấn đề sẽ không còn khó như vậy.
A: 那我去联系大家,周末一起学习。
Nà wǒ qù liánxì dàjiā, zhōumò yìqǐ xuéxí.
→ Vậy mình sẽ liên hệ mọi người, cuối tuần cùng học.
B: 太好了,这样效率一定更高。
Tài hǎo le, zhèyàng xiàolǜ yídìng gèng gāo.
→ Tuyệt quá, như vậy hiệu quả chắc chắn cao hơn.

Hội thoại 3
A: 公司最近在雇新人,你知道吗?
Gōngsī zuìjìn zài gù xīnrén, nǐ zhīdào ma?
→ Công ty dạo này đang tuyển người mới, bạn biết không?
B: 知道,听说要雇员会双语。
Zhīdào, tīngshuō yào gùyuán huì shuāngyǔ.
→ Biết chứ, nghe nói nhân viên phải biết song ngữ.
A: 要求这么高,竞争应该很难吧。
Yāoqiú zhème gāo, jìngzhēng yīnggāi hěn nán ba.
→ Yêu cầu cao vậy, cạnh tranh chắc khó lắm.
B: 是的,虽然机会不多,但值得试试。
Shì de, suīrán jīhuì bù duō, dàn zhídé shìshi.
→ Đúng vậy, tuy cơ hội không nhiều nhưng vẫn đáng thử.
A: 如果通过了,对职业发展很有帮助。
Rúguǒ tōngguò le, duì zhíyè fāzhǎn hěn yǒu bāngzhù.
→ Nếu đậu thì sẽ rất có lợi cho sự nghiệp.
B: 没错,我也准备投简历。
Méi cuò, wǒ yě zhǔnbèi tóu jiǎnlì.
→ Đúng thế, mình cũng chuẩn bị nộp CV.
Kết luận
Bộ Chuy trong tiếng Trung (隹) là một bộ thủ quan trọng trong tiếng Trung, không chỉ mang ý nghĩa gốc liên quan đến chim chóc mà còn xuất hiện rộng rãi trong nhiều chữ Hán và từ vựng thông dụng với các tầng nghĩa mở rộng. Việc nắm vững ý nghĩa, cách viết và cách sử dụng các chữ chứa bộ Chuy sẽ giúp người học ghi nhớ mặt chữ tốt hơn, hiểu sâu cấu tạo chữ Hán và nâng cao khả năng đọc hiểu. Hy vọng Ni Hao Ma đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và hẹn gặp lại ở những bài viết sau nhé!



