Hiểu bộ thủ không chỉ giúp bạn tra từ điển nhanh hơn mà còn hỗ trợ đoán nghĩa chữ mới một cách logic. Bộ Qua là một trong những bộ thủ cơ bản, thường xuất hiện trong rất nhiều từ vựng hằng ngày. Vậy bộ Qua trong tiếng Trung là gì, viết như thế nào và một số từ vựng phổ biến chứa bộ Qua là gì? Hãy cùng Ni Hao Ma tìm hiểu trong bài viết sau nhé!
Bộ Qua trong tiếng Trung là gì?
Trong danh sách 214 bộ thủ Khang Hy, có hai bộ có cùng âm đọc Hán – Việt là “Qua” nhưng ý nghĩa và chữ viết hoàn toàn khác nhau:
Bộ Qua – 戈 (Binh khí)
- Số nét: 4 nét
- Thứ tự nét: 一 フ ノ 丶
- Pinyin: gē
- Vị trí trong bảng bộ thủ: Bộ thứ 62
- Ý nghĩa: Cái qua, cái mác (một loại vũ khí cổ)
- Ví dụ: 成 (Chéng – Thành công/Hoàn thành), 战 (Zhàn – Chiến), 伐 (Fá – Đánh dẹp)

Về nguồn gốc lịch sử, khác với giáo hay thương dùng để đâm, “qua” được thiết kế để móc, chém hoặc quật ngã đối phương từ trên ngựa, đóng vai trò là vũ khí chủ lực trên chiến trường thời Thương – Chu. Về mặt ý nghĩa, bộ Qua không chỉ đơn thuần chỉ tên một loại vũ khí mà còn là biểu tượng của quyền lực, sự bảo vệ và xung đột.
Bộ Qua – 瓜 (Quả dưa)
- Số nét: 5 nét
- Thứ tự nét: ノノフ丶乀
- Pinyin: guā
- Vị trí trong bảng bộ thủ: Bộ thứ 97
- Ý nghĩa: Quả dưa, các loại cây dây leo có quả to (bầu, bí, dưa)
- Ví dụ: 瓠 (Hù – Quả bầu), 瓢 (Piáo – Cái gáo múc nước), 瓣 (Bàn – Múi, cánh hoa)

Trong tiếng Trung, bộ Qua (瓜 – guā) là một bộ thủ độc lập trong hệ thống 214 bộ thủ, mang ý nghĩa cơ bản là quả dưa, trái cây có vỏ và ruột bên trong. Về nguồn gốc lịch sử, chữ 瓜 có dạng chữ tượng hình, xuất hiện từ rất sớm trong giáp cốt văn và kim văn, mô phỏng hình ảnh một quả dưa được bổ dọc, thể hiện rõ phần vỏ và phần ruột bên trong.
Chính vì vậy, bộ Qua thường gắn với các khái niệm liên quan đến hoa quả, thực vật, cũng như những sự vật có cấu trúc bao bọc bên ngoài và phần chứa bên trong. Khi đóng vai trò là bộ thủ trong chữ Hán, 瓜 giúp người học dễ liên tưởng và suy đoán nghĩa của chữ, đặc biệt trong các chữ liên quan đến trái cây hoặc hình dạng tương tự.
Cách viết bộ Qua trong tiếng Trung
Bộ Qua (戈) có 4 nét và được viết như sau:
| Thứ tự nét | Ký hiệu nét | Tên nét | Cách viết |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 | Nét ngang | Viết nét ngang, hơi ngắn |
| 2 | フ | Nét móc | Viết nét móc đi từ trên xuống dưới qua nét ngang đầu tiên, xiên sang phải và móc lên nhẹ |
| 3 | ノ | Nét phẩy | Viết nét phẩy từ giữa nét móc |
| 4 | 丶 | Nét chấm | Viết nét chấm nhỏ ở bên trái phần đầu nét móc |

Bộ Qua (瓜) có 5 nét và được viết như sau:
| Thứ tự nét | Ký hiệu nét | Tên nét | Cách viết |
|---|---|---|---|
| 1 | ノ | Nét phẩy | Nét phẩy dài, đi ngang sang trái |
| 2 | ノ | Nét phẩy | Viết nét phẩy hướng từ trên xuống dưới |
| 3 | フ | Nét móc cong | Viết nét móc từ giữa nét phẩy dài |
| 4 | 丶 | Nét chấm trái | Chấm nhỏ ở phía đuôi nét phẩy |
| 5 | 乀 | Nét mác | Nét mác kéo từ nét phẩy ngang đầu tiên |
Từ vựng chứa bộ Qua (戈) trong tiếng Trung
Xuất phát từ hình ảnh một loại binh khí dài có lưỡi ngang dùng để móc và chém, bộ Qua thường xuất hiện trong những chữ Hán mang hàm ý về sự xung đột, vũ lực, hoặc các trạng thái phòng vệ. Tuy nhiên, qua hàng nghìn năm tiến hóa, phạm vi biểu đạt của bộ thủ này đã mở rộng đáng kể, len lỏi vào cả những từ vựng khác trong đời sống thường nhật.
Sau đây là một số từ vựng chứa bộ Qua (戈) trong tiếng Trung phổ biến nhất:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 我 | wǒ | tôi |
| 戈 | gē | giáo, vũ khí |
| 战 | zhàn | chiến đấu |
| 成 | chéng | thành công |
| 或 | huò | hoặc |
| 戏 | xì | kịch |
| 戒 | jiè | kiêng, cảnh giới |
| 戎 | róng | quân sự |
| 戍 | shù | đồn trú |
| 戴 | dài | đeo, đội |
| 越 | yuè | vượt qua, nước Việt |
| 城 | chéng | thành (thành trì) |
| 感 | gǎn | cảm giác, cảm động |
| 战争 | zhànzhēng | chiến tranh |
| 战士 | zhànshì | chiến sĩ |
| 战略 | zhànlüè | chiến lược |
| 战术 | zhànshù | chiến thuật |
| 成功 | chénggōng | thành công |
| 完成 | wánchéng | hoàn thành |
| 或者 | huòzhě | hoặc là |
| 戒指 | jièzhi | nhẫn |
| 戒烟 | jièyān | cai thuốc |
| 戎装 | róngzhuāng | quân phục |
| 戎马 | róngmǎ | binh đao |
| 戍边 | shùbiān | trấn giữ biên cương |
| 戏曲 | xìqǔ | hí khúc |
| 戏份 | xìfèn | đất diễn |
| 戏言 | xìyán | lời nói đùa |
| 战败 | zhànbài | thất bại |
| 战胜 | zhànshèng | chiến thắng |
| 战场 | zhànchǎng | chiến trường |
| 成果 | chéngguǒ | thành quả |
| 成就 | chéngjiù | thành tựu |
| 成立 | chénglì | thành lập |
| 或许 | huòxǔ | có lẽ |
| 戒心 | jièxīn | đề phòng |
| 戏弄 | xìnòng | trêu chọc |
| 戍守 | shùshǒu | canh giữ |
| 战线 | zhànxiàn | mặt trận |
| 战火 | zhànhuǒ | lửa chiến tranh |
| 成名 | chéngmíng | nổi tiếng |
| 成长 | chéngzhǎng | trưởng thành |
| 或然 | huòrán | ngẫu nhiên |
| 戒备 | jièbèi | cảnh giác |
| 戏班 | xìbān | gánh hát |
| 戎机 | róngjī | thời cơ quân sự |
| 戍卒 | shùzú | lính canh |
| 戏文 | xìwén | kịch bản |
Từ vựng chứa bộ Qua (瓜) trong tiếng Trung
Trong cấu trúc chữ Hán, bộ Qua không chỉ đóng vai trò phân loại các loài thực vật thực tế mà còn xuất hiện trong nhiều từ vựng mang tính ẩn dụ, tượng trưng cho sự gắn kết, sự sinh sôi nảy nở hoặc những hình thái tròn trịa, căng mọng.
| Chữ Hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 瓜 | guā | quả dưa, quả bầu, bí |
| 西瓜 | xīguā | dưa hấu |
| 木瓜 | mùguā | đu đủ |
| 南瓜 | nánguā | bí đỏ |
| 苦瓜 | kǔguā | khổ qua |
| 冬瓜 | dōngguā | bí xanh (bí đao) |
| 黄瓜 | huángguā | dưa chuột |
| 哈密瓜 | hāmìguā | dưa lưới (dưa Hami) |
| 甜瓜 | tiánguā | dưa lê, dưa ngọt |
| 丝瓜 | sīguā | mướp |
| 地瓜 | dìguā | khoai lang |
| 瓜子 | guāzǐ | hạt dưa |
| 瓜葛 | guāgé | liên lụy, dây dưa, họ hàng |
| 瓜分 | guāfēn | chia cắt, chia phần |
| 傻瓜 | shǎguā | kẻ ngốc, đồ khờ |
| 瓢 | piáo | cái gáo (làm từ vỏ bầu, bí) |
| 瓣 | bàn | cánh hoa, múi, hạt (trong quả) |
| 瓤 | ráng | ruột quả, cùi |
| 瓞 | dié | quả dưa nhỏ |
| 瓠 | hù | quả bầu |
| 狐 | hú | con cáo, hồ (hồ ly) |
Mẫu hội thoại chứa bộ Qua trong tiếng Trung
Việc học bộ thủ thông qua các từ đơn lẻ đôi khi khiến người học gặp khó khăn trong việc ghi nhớ cách sử dụng thực tế. Chính vì vậy, việc đặt các chữ Hán vào trong những tình huống giao tiếp cụ thể là phương pháp tối ưu để ghi nhớ chúng tốt hơn.
Hội thoại với từ vựng chứa bộ 瓜
A: 你在看什么?
Nǐ zài kàn shénme?
Bạn đang xem gì vậy?
B: 我在吃瓜,看这个新闻。
Wǒ zài chīguā, kàn zhège xīnwén.
Mình đang hóng chuyện, xem tin này nè.
A: 又是明星的事吗?
Yòu shì míngxīng de shì ma?
Lại là chuyện của người nổi tiếng à?
B: 对啊,大家都是吃瓜群众。
Duì a, dàjiā dōu shì chīguā qúnzhòng.
Ừ, ai cũng chỉ là người hóng chuyện thôi.

Hội thoại với từ vựng chứa bộ 戈
A: 这个任务完成得怎么样了?
Zhège rènwu wánchéng de zěnmeyàng le?
Nhiệm vụ này hoàn thành tới đâu rồi?
B: 已经完成了一大半,很快就能成功。
Yǐjīng wánchéng le yí dà bàn, hěn kuài jiù néng chénggōng.
Đã hoàn thành hơn nửa rồi, sắp thành công thôi.
A: 过程中遇到困难了吗?
Guòchéng zhōng yùdào kùnnán le ma?
Trong quá trình có gặp khó khăn không?
B: 有一点,不过我们一起战胜了。
Yǒu yìdiǎn, bùguò wǒmen yìqǐ zhànshèng le.
Có một chút, nhưng chúng ta đã cùng nhau vượt qua.
A: 那就好,这次一定能取得成果。
Nà jiù hǎo, zhè cì yídìng néng qǔdé chéngguǒ.
Vậy thì tốt, lần này chắc chắn sẽ đạt được thành quả.
Tổng kết
Bài viết trên của Ni Hao Ma đã giới thiệu cho bạn biết bộ Qua trong tiếng Trung là gì và ý nghĩa của chúng. Học bộ thủ một cách bài bản sẽ giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc của chữ Hán và ghi nhớ ý nghĩa từ vựng tốt hơn. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và đừng quên chờ đón những nội dung mới thú vị hơn nhé!



