Trong quá trình học chữ Hán, việc nắm vững các bộ thủ đóng vai trò quan trọng giúp người học hiểu sâu hơn về cấu tạo và ý nghĩa của chữ. Một trong những bộ thường xuyên xuất hiện nhưng lại dễ bị bỏ qua chính là bộ Sước. Vậy bộ Sước trong tiếng Trung là gì, mang ý nghĩa gì, được viết như thế nào và các từ vựng chứa bộ Sước thường gặp.
Bộ Sước trong tiếng Trung là gì?
Bộ Sước trong tiếng Trung (辶 – chuò) là bộ thủ thứ 162 trong 214 bộ thủ Khang Hy, những chữ Hán mang bộ này thường có ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, đi lại, hành trình hoặc phương hướng.

Về nguồn gốc, bộ Sước bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và kim văn, mô phỏng dáng người bước đi trên đường. Trải qua quá trình đơn giản hóa và chuẩn hóa nét viết, hình thức phồn thể (辵) dần được rút gọn thành 辶 như hiện nay, nhưng vẫn giữ vai trò gợi nghĩa. Vì vậy, những chữ Hán chứa bộ Sước thường có ý nghĩa liên quan đến đi, đến, qua lại, khoảng cách hoặc phương hướng, giúp người học dễ suy đoán nghĩa của chữ ngay cả khi chưa từng gặp trước đó.
Cách viết bộ Sước trong tiếng Trung
Bộ Sước trong tiếng Trung gồm 3 nét chính, thứ tự viết như sau:
| Thứ tự nét | Tên nét | Cách viết |
|---|---|---|
| 1 | Nét chấm (丶) | Viết nét chấm nhỏ ở trên, lưu ý đặt vị trí sao cho cân đối với phần chữ bên dưới sẽ viết sau này. |
| 2 | Nét ngang (㇇) | Nét này viết liền mạch: đi ngang ngắn, gập xuống, rồi lượn nhẹ như hình số “3” viết cách điệu hoặc dấu “~”. |
| 3 | Nét sổ cong dài (㇏) | Nét lướt dài từ trái sang phải, hơi cong ở dưới để “đỡ” toàn bộ phần chữ phía trên. |
Vị trí của bộ Sước trong chữ Hán
Trong chữ Hán, bộ Sước (辶) có vị trí tương đối cố định, hầu như luôn đứng ở bên phải hoặc phía dưới bên phải của chữ Hán. Khác với nhiều bộ thường đứng bên trái, bộ Sước có dạng “đuôi dài” nên khi kết hợp với các bộ khác, nó thường được đặt lệch sang phải để tạo sự cân đối cho tổng thể chữ.

Về mặt cấu trúc chữ, bộ Sước thường kết hợp với một bộ hoặc một thành phần khác mang yếu tố âm ở phía trái, tạo thành các chữ vừa gợi nghĩa vừa gợi âm. Ví dụ:
- 这 (zhè – này, cái này) → bộ Sước đứng bên phải, gợi ý nghĩa “đến/đi”
- 近 (jìn – gần) → bộ Sước ở bên phải, liên quan đến khoảng cách
- 过 (guò – đi qua) → bộ Sước phía dưới bên phải, mang nghĩa “đi qua”
Từ vựng chứa bộ Sước trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, việc học từ vựng theo bộ thủ được xem là cách tiếp cận khoa học giúp người học ghi nhớ nhanh và hiểu sâu bản chất chữ Hán. Trong đó, bộ Sước (辶) là một bộ xuất hiện với tần suất cao, gắn liền với các khái niệm quen thuộc. Sau đây là một số từ vựng chứa bộ Sước phổ biến mà bạn có thể ứng dụng hằng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 这 | zhè | này |
| 那 | nà | kia |
| 过 | guò | đi qua |
| 还 | hái / huán | còn / quay lại |
| 进 | jìn | vào |
| 近 | jìn | gần |
| 远 | yuǎn | xa |
| 迟 | chí | muộn |
| 送 | sòng | tiễn, đưa |
| 选 | xuǎn | chọn |
| 逃 | táo | trốn |
| 退 | tuì | lùi, rút |
| 追 | zhuī | đuổi theo |
| 迷 | mí | lạc, mê |
| 造 | zào | tạo ra |
| 途 | tú | con đường |
| 通 | tōng | thông qua |
| 逛 | guàng | dạo chơi |
| 速 | sù | tốc độ, nhanh |
| 迟 | chí | chậm, trễ |
| 递 | dì | đưa, chuyển |
| 迫 | pò | ép buộc |
| 违 | wéi | trái, vi phạm |
| 逐 | zhú | đuổi |
| 逗 | dòu | chọc, trêu |
| 适 | shì | phù hợp |
| 逆 | nì | ngược |
| 迈 | mài | bước đi |
| 逃 | táo | chạy trốn |
| 返 | fǎn | quay về |
| 迎 | yíng | đón |
| 违 | wéi | làm trái |
| 进步 | jìnbù | tiến bộ |
| 运动 | yùndòng | vận động |
| 遗憾 | yíhàn | tiếc nuối |
| 过去 | guòqù | quá khứ |
| 道路 | dàolù | con đường |
| 运输 | yùnshū | vận chuyển |
| 迁移 | qiānyí | di chuyển |
| 迅速 | xùnsù | nhanh chóng |
| 合适 | héshì | thích hợp |
| 追求 | zhuīqiú | theo đuổi |
| 逃避 | táobì | né tránh |
| 返回 | fǎnhuí | trở về |
| 进入 | jìnrù | đi vào |
| 远离 | yuǎnlí | tránh xa |
| 近来 | jìnlái | gần đây |
| 通过 | tōngguò | thông qua |
| 送达 | sòngdá | giao tới |
| 退步 | tuìbù | thụt lùi |
Mẫu hội thoại chứa từ vựng bộ Sước trong tiếng Trung
Để giúp người học ghi nhớ và vận dụng hiệu quả các từ vựng chứa bộ Sước (辶), việc đặt chúng vào ngữ cảnh hội thoại thực tế là cách học mang lại hiệu quả rõ rệt. Thay vì học rời rạc từng từ, các mẫu hội thoại sẽ cho thấy cách những từ vựng trên được sử dụng tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Hội thoại 1
A: 请问,这里离银行远吗?
(Qǐngwèn, zhèlǐ lí yínháng yuǎn ma?)
→ Xin hỏi, từ đây đến ngân hàng có xa không?
B: 不远,往前走就能看到。
(Bù yuǎn, wǎng qián zǒu jiù néng kàndào.)
→ Không xa, đi thẳng về phía trước là thấy.
A: 需要过马路吗?
(Xūyào guò mǎlù ma?)
→ Có cần qua đường không?
B: 需要,过了马路再往右走。
(Xūyào, guò le mǎlù zài wǎng yòu zǒu.)
→ Có, qua đường rồi rẽ phải.
A: 好的,谢谢你。
(Hǎo de, xièxie nǐ.)
→ Vâng, cảm ơn bạn.

Hội thoại 2
A: 你怎么又迟到了?
(Nǐ zěnme yòu chídào le?)
→ Sao bạn lại đến muộn nữa vậy?
B: 路上太堵,我来得比较慢。
(Lùshang tài dǔ, wǒ lái de bǐjiào màn.)
→ Đường đông quá, tôi đến hơi chậm.
A: 你不是住得很近吗?
(Nǐ bú shì zhù de hěn jìn ma?)
→ Bạn không phải ở rất gần sao?
B: 是很近,但是今天出了点问题。
(Shì hěn jìn, dànshì jīntiān chū le diǎn wèntí.)
→ Đúng là gần, nhưng hôm nay có chút trục trặc.
A: 下次早点出门吧。
(Xià cì zǎodiǎn chūmén ba.)
→ Lần sau ra ngoài sớm hơn nhé.

Hội thoại 3
A: 周末你打算去哪里?
(Zhōumò nǐ dǎsuàn qù nǎlǐ?)
→ Cuối tuần bạn định đi đâu?
B: 我想去郊外走走。
(Wǒ xiǎng qù jiāowài zǒuzǒu.)
→ Tôi muốn ra ngoại ô đi dạo.
A: 那里离市中心远吗?
(Nàlǐ lí shìzhōngxīn yuǎn ma?)
→ Chỗ đó xa trung tâm không?
B: 不太远,坐车很快就到。
(Bú tài yuǎn, zuò chē hěn kuài jiù dào.)
→ Không quá xa, đi xe là tới nhanh thôi.
A: 我可以送你一起去。
(Wǒ kěyǐ sòng nǐ yìqǐ qù.)
→ Tôi có thể đưa bạn đi cùng.
Tổng kết
Việc nắm rõ ý nghĩa, cách viết đúng thứ tự nét và nhận diện các bộ thủ sẽ giúp người học hiểu cấu trúc chữ Hán sâu hơn, từ đó ghi nhớ từ vựng hiệu quả và logic hơn thay vì học thuộc máy móc. Bài viết trên của Ni Hao Ma đã giúp bạn biết được bộ Sước trong tiếng Trung là gì, viết như thế nào và các từ vựng chứa bộ Sước phổ biến. Mong rằng bạn đã có được những kiến thức bổ ích và đừng quên chờ đón những bộ thủ thú vị hơn nhé!



