Bộ Trúc trong tiếng Trung là một trong những bộ thủ xuất hiện rất sớm và có tần suất sử dụng cao trong hệ thống chữ Hán. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu bộ Trúc trong tiếng Trung là gì, khám phá ý nghĩa biểu trưng của bộ Trúc, nắm vững cách viết chuẩn theo thứ tự nét, đồng thời tổng hợp những từ vựng thông dụng chứa bộ Trúc.
Bộ Trúc trong tiếng Trung là gì?
Bộ Trúc trong tiếng Trung (竹 – zhú) là bộ thủ thứ 118 trong danh sách 214 bộ thủ Khang Hy, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến tre, trúc hoặc những vật dụng được làm từ tre.

Về mặt ý nghĩa, bộ Trúc không chỉ biểu thị vật chất là tre, trúc mà còn hàm chứa các giá trị biểu trưng sâu sắc. Trong văn hóa Trung Hoa, tre tượng trưng cho sự chính trực, bền bỉ và khiêm nhường, bởi tre thẳng, rỗng ruột nhưng dẻo dai, khó gãy. Chính vì vậy, nhiều chữ Hán mang bộ Trúc thường gợi liên tưởng đến phẩm chất con người, sự giản dị hoặc những giá trị tinh thần tích cực.
Khi giữ vai trò bộ thủ, 竹 thường được viết dưới dạng biến thể ⺮ và đặt ở phía trên chữ Hán. Theo thống kê trong Khang Hy Tự Điển, có hơn 900 chữ Hán được xếp dưới bộ Trúc. Khi nhìn thấy bộ Trúc, bạn có thể phần nào suy đoán nghĩa liên quan đến tre, đồ vật, hoặc các khái niệm mang tính trừu tượng phát triển từ hình ảnh cây tre.
Cách viết bộ Trúc trong tiếng Trung
Bộ Trúc tiếng Trung gồm 6 nét và được viết theo thứ tự sau:
| Thứ tự nét | Nét | Mô tả chi tiết |
| 1 | ノ(Nét phẩy) | Viết từ trên xuống dưới, hơi nghiêng về bên trái. |
| 2 | 一 (Nét ngang) | Nét ngang ngắn, đi từ điểm giữa của nét phẩy. |
| 3 | 丨(Nét sổ) | Nét sổ thẳng đứng xuống dưới, không có móc. |
| 4 | ノ (Nét phẩy) | Nét phẩy bắt đầu nửa bên phải, tương tự nét 1. |
| 5 | 一 (Nét ngang) | Nét ngang ngắn, đi từ điểm giữa của nét phẩy trước đó. |
| 6 | 亅(Nét sổ móc) | Nét sổ thẳng và có móc hất lên ở cuối nét. |

Từ vựng chứa bộ Trúc trong tiếng Trung
Trong hệ thống chữ Hán, bộ Trúc xuất hiện với tần suất cao và gắn liền với nhiều từ vựng quen thuộc trong đời sống hiện đại. Nhóm chữ chứa bộ Trúc chiếm một tỷ lệ đáng kể trong kho từ vựng thông dụng, đặc biệt ở các cấp độ HSK sơ – trung cấp. Sau đây là một số từ vựng chứa bộ Trúc trong tiếng Trung phổ biến mà bạn cần nắm:
| Chữ Hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 竹 | zhú | tre, trúc |
| 笔 / 筆 | bǐ | bút |
| 笑 | xiào | cười |
| 第 | dì | thứ, số thứ tự |
| 简 / 簡 | jiǎn | đơn giản |
| 答 | dá | trả lời |
| 笨 | bèn | vụng về |
| 算 | suàn | tính toán |
| 筷子 | kuàizi | đũa |
| 箱 | xiāng | thùng, hộp |
| 符 | fú | ký hiệu |
| 策 | cè | kế sách |
| 签 / 簽 | qiān | ký tên |
| 管 | guǎn | quản lý, ống |
| 篮 / 籃 | lán | giỏ |
| 筑 | zhù | xây dựng |
| 筋 | jīn | gân |
| 等 | děng | đợi |
| 笼 / 籠 | lóng | lồng |
| 笛 | dí | sáo |
| 箭 | jiàn | mũi tên |
| 筹 / 籌 | chóu | chuẩn bị, quyên góp |
| 符号 | fúhào | ký hiệu |
| 签名 | qiānmíng | chữ ký |
| 答案 | dá’àn | đáp án |
| 简单 | jiǎndān | đơn giản |
| 策略 | cèlüè | chiến lược |
| 管理 | guǎnlǐ | quản lý |
| 等待 | děngdài | chờ đợi |
| 算法 | suànfǎ | thuật toán |
| 筷 | kuài | đũa |
| 篇 | piān | bài (đơn vị văn bản) |
| 符合 | fúhé | phù hợp |
| 箱子 | xiāngzi | cái hộp |
| 筑路 | zhùlù | xây đường |
| 筋骨 | jīngǔ | gân cốt |
| 笔记 | bǐjì | ghi chép |
| 笔试 | bǐshì | thi viết |
| 签证 | qiānzhèng | thị thực |
| 简历 / 簡歷 | jiǎnlì | sơ yếu lý lịch |
| 管道 | guǎndào | đường ống |
| 筹备 | chóubèi | chuẩn bị |
| 等级 | děngjí | cấp bậc |
| 算数 | suànshù | số học |
| 笼子 | lóngzi | cái lồng |
| 答应 | dāying | đồng ý |
| 策划 / 策劃 | cèhuà | lập kế hoạch |
| 简化 | jiǎnhuà | đơn giản hóa |
| 管制 | guǎnzhì | kiểm soát |
| 篮球 / 籃球 | lánqiú | bóng rổ |
Mẫu hội thoại chứa từ vựng bộ Trúc trong tiếng Trung
Việc học từ vựng chứa bộ Trúc (竹) sẽ hiệu quả hơn rất nhiều khi được đặt vào ngữ cảnh hội thoại thực tế. Thay vì ghi nhớ rời rạc từng chữ, người học có thể hiểu cách dùng, sắc thái nghĩa và phản xạ giao tiếp thông qua các tình huống quen thuộc như học tập, công việc hay sinh hoạt hằng ngày.
Sau đây là một số đoạn hội thoại chứa từ vựng bộ Trúc tiếng Trung mà bạn có thể tham khảo tại nhà:
Hội thoại 1
A: 你有笔吗?我忘记带了。
Nǐ yǒu bǐ ma? Wǒ wàngjì dài le.
(Bạn có bút không? Mình quên mang rồi.)
B: 有,这支笔给你用吧。
Yǒu, zhè zhī bǐ gěi nǐ yòng ba.
(Có, bạn dùng cây bút này đi.)
A: 谢谢,你在写笔记吗?
Xièxie, nǐ zài xiě bǐjì ma?
(Cảm ơn, bạn đang ghi chép à?)
B: 对,老师讲的内容不难,很简单。
Duì, lǎoshī jiǎng de nèiróng bù nán, hěn jiǎndān.
(Ừ, nội dung thầy giảng không khó, rất đơn giản.)
A: 那你有答案吗?
Nà nǐ yǒu dá’àn ma?
(Vậy bạn có đáp án không?)
B: 下课后我发给你。
Xiàkè hòu wǒ fā gěi nǐ.
(Hết giờ học mình gửi cho bạn.)

Hội thoại 2
A: 筷子放在哪儿了?
Kuàizi fàng zài nǎr le?
(Đũa để ở đâu rồi?)
B: 在厨房的箱子里。
Zài chúfáng de xiāngzi lǐ.
(Trong cái hộp ở bếp.)
A: 那只鸟还在笼子里吗?
Nà zhī niǎo hái zài lóngzi lǐ ma?
(Con chim vẫn ở trong lồng chứ?)
B: 在的,不过要等一会儿再喂它。
Zài de, búguò yào děng yíhuìr zài wèi tā.
(Còn, nhưng phải đợi một lát nữa mới cho nó ăn.)
A: 好,那我先去准备饭。
Hǎo, nà wǒ xiān qù zhǔnbèi fàn.
(Được, vậy mình đi chuẩn bị bữa ăn trước.)

Hội thoại 3
A: 这个项目的策略已经确定了吗?
Zhège xiàngmù de cèlüè yǐjīng quèdìng le ma?
(Chiến lược của dự án này đã được xác định chưa?)
B: 还没有,经理正在管理和调整。
Hái méiyǒu, jīnglǐ zhèngzài guǎnlǐ hé tiáozhěng.
(Chưa, quản lý đang điều chỉnh.)
A: 那我需要先准备简历吗?
Nà wǒ xūyào xiān zhǔnbèi jiǎnlì ma?
(Vậy tôi có cần chuẩn bị sơ yếu lý lịch trước không?)
B: 需要,明天可能要签名确认。
Xūyào, míngtiān kěnéng yào qiānmíng quèrèn.
(Có, ngày mai có thể cần ký xác nhận.)
A: 好的,我今天就准备好。
Hǎo de, wǒ jīntiān jiù zhǔnbèi hǎo.
(Được, hôm nay tôi sẽ chuẩn bị xong.)
Tổng kết
Qua việc tìm hiểu bộ Trúc trong tiếng Trung, có thể thấy đây không chỉ là một bộ thủ cơ bản trong chữ Hán mà còn phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa. Việc nắm vững ý nghĩa, cách viết đúng thứ tự nét cùng hệ thống từ vựng chứa bộ Trúc giúp người học ghi nhớ chữ Hán hiệu quả hơn và đoán nghĩa khi gặp từ mới. Hy vọng Ni Hao Ma đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và đừng quên theo dõi website để biết thêm nhiều bộ thủ thú vị nhé!



