Định ngữ trong tiếng Trung là một thành phần ngữ pháp quan trọng, đóng vai trò bổ sung thông tin cho danh từ, giúp ý nghĩa câu văn rõ ràng hơn. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc muốn nâng cao khả năng diễn đạt của mình, thì việc hiểu và sử dụng đúng định ngữ là vô cùng cần thiết.
Vậy định ngữ là gì và cách dùng ra sao? Hãy cùng Ni Hao Ma khám phá trong bài viết dưới đây!
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung (定语 – dìngyǔ) là thành phần bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp làm rõ đặc điểm, tính chất, số lượng, hoặc mối quan hệ của đối tượng được nhắc đến.

Trong tiếng Trung, định ngữ luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với tiếng Việt, nơi thành phần bổ nghĩa thường đứng sau danh từ.
Ví dụ:
- 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) – Bộ quần áo đẹp (“漂亮的” là định ngữ, “衣服” là danh từ chính).
- 我的书 (wǒ de shū) – Quyển sách của tôi (“我的” là định ngữ, “书” là danh từ chính).
Ngữ pháp về định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ tiếng Trung là một chủ điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng và xuất hiện liên tục trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Sau đây là một số kiến thức quan trọng về định ngữ mà bạn cần nắm vững:
Vị trí của định ngữ
Định ngữ trong tiếng Trung luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt vì trong tiếng Việt thành phần bổ nghĩa thường đứng sau danh từ. Thông thường, vị trí trong câu của định ngữ là:
Định ngữ + 的 + Danh từ chính
Ví dụ:
- 美丽的风景。(měilì de fēngjǐng) – Phong cảnh đẹp.
- 我喜欢的书。(wǒ xǐhuān de shū) – Quyển sách mà tôi thích.

👉 Lưu ý: 的 (de) là trợ từ định ngữ, đóng vai trò liên kết định ngữ và danh từ chính. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, có thể lược bỏ 的, chi tiết sẽ được đề cập sau đây.
Trợ từ “的” (de)
“的” (de) là trợ từ kết cấu thường được sử dụng để liên kết định ngữ với danh từ trung tâm. Tuy nhiên, có một số trường hợp không cần dùng “的”:
- Nếu định ngữ là một tính từ đơn âm tiết (chỉ có một chữ) và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ ngay sau đó, 的 thường được lược bỏ. Ví dụ: 好人 (hǎo rén) – người tốt, 老朋友 (lǎo péngyou) – bạn cũ.
- Khi định ngữ mang ý nghĩa chỉ số lượng (mấy, vài, một…), thì 的 gần như luôn bị lược bỏ. Ví dụ: 三个学生 (sān ge xuéshēng) – Ba học sinh.
- Trong văn nói, khi định ngữ là danh từ chỉ người thân trong gia đình, hoặc các mối quan hệ thân thiết, 的 có thể bị loại bỏ. Ví dụ: 我妈妈 (wǒ māma): mẹ tôi, 我朋友 (wǒ péngyou): bạn tôi.
- Một số cụm từ cố định hoặc thuật ngữ chuyên môn có định ngữ không cần 的 vì bản thân chúng đã thành khái niệm quen thuộc. Ví dụ: 中文老师 (zhōngwén lǎoshī) – giáo viên tiếng Trung, 北京人 (Běijīng rén) – người Bắc Kinh.

Cấu trúc câu có định ngữ
Khi định ngữ tiếng Trung xuất hiện trong câu hoàn chỉnh, nó thường nằm trong cụm danh từ đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần khác của câu. Cấu trúc câu tổng quát khi sử dụng định ngữ như sau:
Chủ ngữ + vị ngữ + tân ngữ (có định ngữ bổ nghĩa)
Ví dụ:
我喜欢漂亮的衣服。
(Wǒ xǐhuān piàoliang de yīfu.)
Tôi thích quần áo đẹp.
Trong đó:
- 我 (wǒ): Chủ ngữ
- 喜欢 (xǐhuān): Vị ngữ
- 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu): Tân ngữ có định ngữ bổ nghĩa

Ngoài ra, định ngữ có thể xuất hiện trong các cấu trúc câu phức tạp như:
- Định ngữ là một mệnh đề quan hệ: 我买的书 (wǒ mǎi de shū) – Quyển sách mà tôi đã mua.
- Định ngữ lồng ghép: 我妈妈送给我的漂亮的衣服 (wǒ māma sònggěi wǒ de piàoliang de yīfu) – Bộ quần áo đẹp mà mẹ tôi tặng tôi.
Các loại định ngữ trong tiếng Trung
Tùy vào đặc điểm của từ bổ nghĩa, định ngữ có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Sau đây là các loại định ngữ trong tiếng Trung kèm theo ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu hơn về mục đích sử dụng của chúng:
Định ngữ miêu tả (描述性定语)
Định ngữ miêu tả là loại định ngữ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc thuộc tính của danh từ chính. Loại định ngữ này giúp người nghe/đọc hình dung rõ hơn về danh từ đang được nhắc đến, nhấn mạnh “nó như thế nào”, “nó có đặc điểm gì”.
Ví dụ:
- 漂亮的女孩 (piàoliang de nǚhái) – Cô gái xinh đẹp.
- 很大的房子 (hěn dà de fángzi) – Ngôi nhà rất lớn.
- 旧书 (jiù shū) – Quyển sách cũ (lược bỏ 的).

Định ngữ kết cấu (结构性定语)
Định ngữ kết cấu trong tiếng Trung là loại định ngữ được tạo thành từ các cụm từ, cụm động từ hoặc kết cấu chủ vị. Loại định ngữ này giúp cung cấp thông tin chi tiết hơn về danh từ mà nó bổ nghĩa, thường liên quan đến hành động, trạng thái hoặc mối quan hệ.
Định ngữ kết cấu không chỉ đơn thuần là một từ, mà là một cụm từ có cấu trúc ngữ pháp. Thông thường, định ngữ kết cấu được liên kết với danh từ trung tâm bằng trợ từ kết cấu “的”.
Ví dụ:
- 吃苹果的孩子。(chī píngguǒ de háizi): đứa trẻ ăn táo.
- 我妈妈做的饭。(wǒ māma zuò de fàn): cơm mẹ tôi nấu.
- 他写的文章。(tā xiě de wénzhāng): bài văn anh ấy viết.
Định ngữ hạn chế (限制性定语)
Định ngữ hạn chế trong tiếng Trung là loại định ngữ có chức năng giới hạn, xác định rõ phạm vi, số lượng, hoặc đặc điểm của danh từ mà nó bổ nghĩa. Nói cách khác, định ngữ hạn chế giúp phân biệt danh từ đó với các danh từ khác cùng loại.
Ví dụ:
- 我有两本书。(Wǒ yǒu liǎng běn shū.) – Tôi có hai quyển sách. (Giới hạn số lượng sách).
- 我的电脑坏了。(Wǒ de diànnǎo huài le.) – Máy tính của tôi bị hỏng rồi. (Giới hạn máy tính của ai).
- 昨天买的衣服很漂亮。(Zuótiān mǎi de yīfu hěn piàoliang.) – Quần áo mua hôm qua rất đẹp. (Giới hạn thời gian mua quần áo).

Các trường hợp định ngữ thường gặp
Trong tiếng Trung, bất kỳ từ hoặc cụm từ nào có thể làm rõ, bổ sung ý nghĩa cho danh từ chính đều có thể làm định ngữ.
1. Danh từ làm định ngữ
Danh từ có thể đóng vai trò làm định ngữ, giúp bổ sung thông tin về sở hữu, thuộc về ai, xuất xứ, lĩnh vực của danh từ chính. Tuy nhiên, nếu định ngữ là danh từ chỉ quốc gia, khu vực, tổ chức hoặc lĩnh vực chuyên ngành, có thể lược bỏ “的”.
Ví dụ:
- 妈妈的书 (māma de shū) – Sách của mẹ.
- 中国文化 (zhōngguó wénhuà) – Văn hóa Trung Quốc. (lược bỏ 的)
- 学校图书馆 (xuéxiào túshūguǎn) – Thư viện trường học. (lược bỏ 的)
2. Tính từ làm định ngữ
Tính từ làm định ngữ giúp miêu tả tính chất, đặc điểm của danh từ chính. Khi tính từ làm định ngữ, thông thường phải thêm 的 ở sau.
Ví dụ:
- 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) – Quần áo đẹp.
- 聪明的学生 (cōngmíng de xuéshēng) – Học sinh thông minh.
- 便宜的手机 (piányi de shǒujī) – Điện thoại rẻ.
3. Đại từ làm định ngữ
Đại từ chỉ người (tôi, bạn, anh ấy, chúng tôi…) làm định ngữ để thể hiện quan hệ sở hữu. Khi đại từ làm định ngữ, bắt buộc phải dùng 的.
Ví dụ:
- 我的书 (wǒ de shū) – Quyển sách của tôi.
- 你的老师 (nǐ de lǎoshī) – Giáo viên của bạn.
- 他们的家 (tāmen de jiā) – Nhà của họ.

4. Số từ làm định ngữ
Số từ kết hợp với lượng từ có thể làm định ngữ, để xác định số lượng của danh từ chính. Trong trường hợp này, không cần dùng 的.
Ví dụ:
- 三本书 (sān běn shū) – Ba quyển sách.
- 两个孩子 (liǎng gè háizi) – Hai đứa trẻ.
- 五个苹果 (wǔ gè píngguǒ) – Năm quả táo.
5. Động từ làm định ngữ
Động từ hoặc cụm động từ có thể làm định ngữ, giúp bổ nghĩa cho danh từ chính theo kiểu hành động liên quan đến danh từ đó. Khi động từ làm định ngữ, bắt buộc phải thêm 的.
Ví dụ:
- 我买的书 (wǒ mǎi de shū) – Quyển sách tôi mua.
- 老师推荐的电影 (lǎoshī tuījiàn de diànyǐng) – Bộ phim thầy giáo giới thiệu.
- 他写的信 (tā xiě de xìn) – Lá thư anh ấy viết.
Một số lưu ý khác về định ngữ trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, định ngữ đóng vai trò rất quan trọng, giúp bổ sung thông tin và làm rõ danh từ chính trong câu. Để sử dụng định ngữ chính xác và tự nhiên hơn, dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ.
Mệnh đề định ngữ
Mệnh đề định ngữ là khi mệnh đề (chủ ngữ + vị ngữ) được sử dụng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ. Lúc này, bạn bắt buộc phải dùng 的 để gắn kết với danh từ chính.
Ví dụ:
- 我朋友送的礼物 (wǒ péngyǒu sòng de lǐwù) – Món quà bạn tôi tặng.
- 他昨天看的电影 (tā zuótiān kàn de diànyǐng) – Bộ phim anh ấy xem hôm qua.

Danh từ có nhiều định ngữ
Khi một danh từ có nhiều định ngữ bổ nghĩa, thứ tự sắp xếp như sau:
Chủ sở hữu → Phạm vi/số lượng → Tính chất → Nguồn gốc/xuất xứ → Danh từ chính
Ví dụ:
妈妈送我的漂亮的裙子。
(Māma sòng wǒ de piàoliang de qúnzi.)
Chiếc váy đẹp mà mẹ tặng tôi.
我的三本新书。
(Wǒ de sān běn xīn shū.)
Ba quyển sách mới của tôi.
Định ngữ và bổ ngữ trạng thái
Khi học tiếng Trung, người học rất dễ nhầm lẫn giữa định ngữ (定语) và bổ ngữ trạng thái vì cả hai đều có thể sử dụng tính từ hoặc cụm từ để miêu tả thêm. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở vị trí trong câu và chức năng ngữ pháp của mỗi loại.
Định ngữ là thành phần đứng trước danh từ chính để bổ sung thông tin, làm rõ đặc điểm, tính chất hoặc mối quan hệ của danh từ đó. Trong khi đó, bổ ngữ trạng thái (补语) lại là thành phần đứng sau động từ để bổ sung thông tin về trạng thái, kết quả, mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ:
- 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu – quần áo đẹp), từ “漂亮的” là định ngữ, làm rõ rằng chiếc áo này đẹp.
- 她穿得很漂亮 (tā chuān de hěn piàoliang – cô ấy mặc rất đẹp), từ “漂亮” là bổ ngữ trạng thái.
Các bài viết liên quan:
- Đại Từ Trong Tiếng Trung Là Gì? Phân Loại Và Cách Sử Dụng
- Giới Từ Trong Tiếng Trung: Phân Loại Và Các Lưu Ý
- 100 Động Từ Phổ Biến Trong Tiếng Trung
Tổng kết
Định ngữ trong tiếng Trung không chỉ giúp câu văn trở nên chi tiết, sinh động mà còn thể hiện rõ những thông tin quan trọng về danh từ chính. Việc sử dụng định ngữ đúng và linh hoạt không chỉ giúp bạn sử dụng các cấu trúc câu linh hoạt hơn mà còn giúp trình bày suy nghĩ rõ ràng, logic hơn khi giao tiếp.
Hy vọng Ni Hao Ma đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và hẹn gặp lại ở những bài viết thú vị hơn nhé!