Bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu đầy đủ về từ vựng tiếng Trung chuyên ngành pháp luật? Tiếng Trung chủ đề pháp luật không chỉ hữu ích cho sinh viên ngành luật mà còn cần thiết cho các doanh nhân, nhân viên xuất nhập khẩu hay bất kỳ ai làm việc với đối tác Trung Quốc. Hãy cùng khám phá bộ từ vựng chuyên ngành pháp luật và các hội thoại mẫu trong bài viết này để mở rộng vốn từ và nâng cao hiệu quả giao tiếp của bạn!
Từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống pháp lý của Trung Quốc mà còn là một lợi thế lớn trong học tập và công việc. Bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật đặc biệt hữu ích đối với những ai theo học ngành luật, kinh doanh, hoặc muốn làm việc trong môi trường quốc tế. Cùng khám phá các từ vựng chủ đề pháp luật tiếng Trung phổ biến nhất nhé!
Từ vựng tiếng Trung về các bộ luật
Bộ luật dân sự tiếng Trung là gì? Bộ luật hình sự tiếng Trung là gì? Hệ thống pháp luật của một quốc gia thường bao gồm nhiều bộ luật khác nhau. Các bộ luật không chỉ quy định về quyền và nghĩa vụ của công dân mà còn định hình các nguyên tắc cơ bản trong quản lý nhà nước và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Từ vựng tiếng Trung về các bộ luật phổ biến trong bao gồm:
Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
法律 | fǎlǜ | Pháp luật |
宪法 | xiànfǎ | Hiến pháp |
刑法 | xíngfǎ | Luật hình sự |
民法 | mínfǎ | Luật dân sự |
行政法 | xíngzhèngfǎ | Luật hành chính |
婚姻与家庭法 | hūnyīn yǔ jiātíng fǎ | Luật hôn nhân và gia đình |
劳动法 | láodòngfǎ | Luật lao động |
知识产权法 | zhīshì chǎnquánfǎ | Luật sở hữu trí tuệ |
公司法 | gōngsīfǎ | Luật doanh nghiệp |
破产法 | pòchǎnfǎ | Luật phá sản |
继承法 | jìchéngfǎ | Luật thừa kế |
诉讼法 | sùsòngfǎ | Luật tố tụng |
经济法 | jīngjìfǎ | Luật kinh tế |
环保法 | huánbǎofǎ | Luật bảo vệ môi trường |
海商法 | hǎishāngfǎ | Luật hàng hải |
司法 | sīfǎ | Tư pháp |
立法 | lìfǎ | Lập pháp |
专利法 | zhuānlìfǎ | Luật sáng chế |
贸易法 | màoyìfǎ | Luật thương mại |
证券法 | zhèngquànfǎ | Luật chứng khoán |
土地法 | tǔdìfǎ | Luật đất đai |
网络安全法 | wǎngluò ānquán fǎ | Luật an ninh mạng |
国家安全法 | guójiā ānquán fǎ | Luật an ninh quốc gia |
投资法 | tóuzī fǎ | Luật đầu tư |
海关法 | hǎiguān fǎ | Luật hải quan |
反腐败法 | fǎnfǔbài fǎ | Luật phòng, chống tham nhũng |
交通规则 | jiāotōng guīzé | Luật giao thông |

Từ vựng tiếng Trung về các tội danh và hình phạt
Khi xem phim hoặc đọc tin tức về các vụ án hình sự, chúng ta thường nghe đến những thuật ngữ như “tội giết người”, “tội lừa đảo” hay các hình phạt như “án tử hình”, “tù chung thân”. Nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bản tin thời sự mà còn là kiến thức nền tảng quan trọng khi tìm hiểu về hệ thống pháp lý.
Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
---|---|---|
杀人罪 | shārén zuì | Tội giết người |
盗窃罪 | dàoqiè zuì | Tội trộm cắp |
抢劫罪 | qiǎngjié zuì | Tội cướp giật |
贪污罪 | tānwū zuì | Tội tham nhũng |
受贿罪 | shòuhuì zuì | Tội nhận hối lộ |
行贿罪 | xínghuì zuì | Tội đưa hối lộ |
诈骗罪 | zhàpiàn zuì | Tội lừa đảo |
绑架罪 | bǎngjià zuì | Tội bắt cóc |
强奸罪 | qiángjiān zuì | Tội hiếp dâm |
纵火罪 | zònghuǒ zuì | Tội phóng hỏa |
故意伤害罪 | gùyì shānghài zuì | Tội cố ý gây thương tích |
过失伤害罪 | guòshī shānghài zuì | Tội vô ý gây thương tích |
贩毒罪 | fàndú zuì | Tội buôn bán ma túy |
吸毒罪 | xīdú zuì | Tội sử dụng ma túy |
洗钱罪 | xǐqián zuì | Tội rửa tiền |
逃税罪 | táoshuì zuì | Tội trốn thuế |
伪造罪 | wěizào zuì | Tội làm giả |
诽谤罪 | fěibàng zuì | Tội phỉ báng |
贩毒罪 | fàndú zuì | Tội buôn bán ma túy |
交通肇事罪 | jiāotōng zhàoshì zuì | Tội gây tai nạn giao thông |
聚众斗殴罪 | jùzhòng dòu’ōu zuì | Tội gây rối trật tự công cộng |
死刑 | sǐxíng | Tử hình |
无期徒刑 | wúqī túxíng | Tù chung thân |
有期徒刑 | yǒuqī túxíng | Tù có thời hạn |
缓刑 | huǎnxíng | Án treo |
拘役 | jūyì | Giam giữ ngắn hạn |
管制 | guǎnzhì | Quản chế |
罚款 | fákuǎn | Phạt tiền |
没收财产 | méishōu cáichǎn | Tịch thu tài sản |
驱逐出境 | qūzhú chūjìng | Trục xuất |
保释 | bǎoshì | Bảo lãnh |
假释 | jiǎshì | Tạm tha |
重新犯罪 | chóngxīn fànzuì | Tái phạm |
减刑 | jiǎnxíng | Giảm án |
社区服务 | shèqū fúwù | Lao động công ích |
行政处罚 | xíngzhèng chǔfá | Xử phạt hành chính |
无罪 | wúzuì | Vô tội |
Từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật
Đối với những ai đang học tiếng Trung, đặc biệt là các bạn làm việc trong ngành luật, kinh doanh hoặc ngoại giao, việc nắm vững các từ vựng và thuật ngữ pháp lý là vô cùng quan trọng. Cùng khám phá các từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật ngay!
Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
---|---|---|
法官 | fǎguān | Thẩm phán |
律师 | lǜshī | Luật sư |
检察官 | jiǎncháguān | Kiểm sát viên/Công tố viên |
法律顾问 | fǎlǜ gùwèn | Cố vấn pháp lý |
公证员 | gōngzhèngyuán | Công chứng viên |
陪审员 | péishěnyuán | Bồi thẩm viên |
法律助理 | fǎlǜ zhùlǐ | Trợ lý luật sư |
书记员 | shūjìyuán | Thư ký tòa án |
调查员 | diàocháyuán | Điều tra viên |
法院院长 | fǎyuàn yuànzhǎng | Chánh án |
诉讼 | sùsòng | Kiện tụng |
上诉 | shàngsù | Kháng cáo |
控告 | kònggào | Tố cáo |
起诉 | qǐsù | Khởi tố |
被告 | bèigào | Bị cáo |
原告 | yuángào | Nguyên đơn |
犯罪嫌疑人 | fànzuì xiányírén | Nghi phạm |
犯人 | fànrén | Tội phạm |
辩护律师 | biànhù lǜshī | Luật sư bào chữa |
证人 | zhèngrén | Nhân chứng |
证据 | zhèngjù | Chứng cứ |
审判 | shěnpàn | Xét xử |
判决 | pànjué | Phán quyết |
法律程序 | fǎlǜ chéngxù | Thủ tục pháp lý |
调查 | diàochá | Điều tra |
犯罪 | fànzuì | Phạm tội |
逮捕 | dàibǔ | Bắt giữ |
审讯 | shěnxùn | Thẩm vấn |
判刑 | pànxíng | Kết án |
赔偿 | péicháng | Bồi thường |
和解 | héjiě | Hòa giải |
执行 | zhíxíng | Thi hành án |

Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
---|---|---|
立法 | lìfǎ | Lập pháp |
司法 | sīfǎ | Tư pháp |
执法 | zhífǎ | Chấp pháp |
违法 | wéifǎ | Vi phạm pháp luật |
合法 | héfǎ | Hợp pháp |
法律责任 | fǎlǜ zérèn | Trách nhiệm pháp lý |
口供 | kǒugòng | Lời khai |
审理 | shěnlǐ | Thụ lý |
鉴定 | jiàndìng | Kiểm định |
条例 | tiáolì | Điều lệ |
法庭 | fǎtíng | Tòa án |
检察院 | jiǎncháyuàn | Viện kiểm sát |
法律文书 | fǎlǜ wénshū | Văn bản pháp luật |
公文 | gōngwén | Công văn |
司法局 | sīfǎjú | Sở tư pháp |
律师事务所 | lǜshī shìwùsuǒ | Văn phòng luật |
监狱 | jiānyù | Nhà tù |
追诉时效 | zhuīsù shíxiào | Thời hạn truy cứu |
责任追究 | zérèn zhuījiū | Truy cứu trách nhiệm |
司法记录 | sīfǎ jìlù | Lý lịch tư pháp |
案情 | bǐlù | Biên bản |
庭审 | tíngshěn | Phiên tòa xét xử |
开庭 | kāitíng | Mở phiên tòa |
上诉期 | shàngsù qī | Thời hạn kháng cáo |
宣判 | xuānpàn | Tuyên án |
辩护 | biànhù | Bào chữa |
复审 | fùshěn | Phúc thẩm |
Mẫu hội thoại tiếng Trung chủ đề pháp luật
Trong quá trình học tiếng Trung chuyên ngành pháp luật, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên môn là chưa đủ; người học còn cần biết cách vận dụng chúng vào giao tiếp thực tế. Các mẫu hội thoại dưới đây giúp bạn làm quen với cách sử dụng từ vựng pháp lý trong những tình huống thường gặp:
Hội thoại 1: Tư vấn pháp lý
A: 您好,我想咨询一下劳动合同的问题。
(Nín hǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià láodòng hétóng de wèntí.)
Xin chào, tôi muốn tư vấn một chút về hợp đồng lao động.
B: 请问您遇到了什么问题?
(Qǐngwèn nín yùdàole shénme wèntí?)
Xin hỏi anh/chị gặp vấn đề gì?
A: 公司单方面解除合同,这合法吗?
(Gōngsī dānfāngmiàn jiěchú hétóng, zhè héfǎ ma?)
Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng, điều này có hợp pháp không?
B: 您需要提供合同和相关证据,我们可以帮您分析。
(Nín xūyào tígōng hétóng hé xiāngguān zhèngjù, wǒmen kěyǐ bāng nín fēnxī.)
Anh/chị cần cung cấp hợp đồng và các bằng chứng liên quan, chúng tôi có thể giúp phân tích.

Hội thoại 2: Trình báo với cảnh sát
A: 警察同志,我要报案。
(Jǐngchá tóngzhì, wǒ yào bào’àn.)
Đồng chí cảnh sát, tôi muốn trình báo.
B: 请问发生了什么事?
(Qǐngwèn fāshēngle shénme shì?)
Xin hỏi đã xảy ra chuyện gì?
A: 我的钱包被偷了。
(Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.)
Ví tiền của tôi bị trộm mất.
B: 请您填写报案记录,我们会尽快调查。
(Qǐng nín tiánxiě bào’àn jìlù, wǒmen huì jǐnkuài diàochá.)
Xin mời anh/chị điền vào biên bản trình báo, chúng tôi sẽ nhanh chóng điều tra.

Hội thoại 3: Tố cáo hành vi lừa đảo
A: 我要报案,我被人诈骗了。
(Wǒ yào bào’àn, wǒ bèi rén zhàpiànle.)
Tôi muốn trình báo, tôi đã bị lừa đảo.
B: 请您详细描述一下诈骗的过程。
(Qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià zhàpiàn de guòchéng.)
Xin anh/chị mô tả chi tiết quá trình bị lừa đảo.
A: 他假装是投资顾问,骗走了我十万元。
(Tā jiǎzhuāng shì tóuzī gùwèn, piàn zǒule wǒ shí wàn yuán.)
Anh ta giả làm cố vấn đầu tư, lừa tôi 100.000 tệ.
B: 您有任何证据吗?比如转账记录或者聊天记录?
(Nín yǒu rènhé zhèngjù ma? Bǐrú zhuǎnzhàng jìlù huòzhě liáotiān jìlù?)
Anh/chị có bằng chứng nào không? Ví dụ như sao kê chuyển khoản hay tin nhắn trò chuyện?
Tổng kết
Bài viết trên đã tổng hợp cho bạn các từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật phổ biến nhất. Nếu bạn đang theo đuổi hoặc làm việc trong lĩnh vực pháp lý, việc nắm vững các từ vựng trên sẽ rất hữu ích khi bạn muốn làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung. Hy vọng những nội dung trên từ Ni Hao Ma đã giúp bạn có được những kiến thức hữu ích và đừng quên chia sẻ nội dung này cho nhiều người khác để cùng học hỏi nhé!