Bộ Hán là một trong những bộ thường gặp, xuất hiện trong nhiều chữ Hán quen thuộc và có tần suất sử dụng cao trong cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết sau, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu bộ Hán trong tiếng Trung là gì, ý nghĩa, cách viết đúng và những từ vựng thông dụng chứa bộ Hán.
Bộ Hán trong tiếng Trung là gì?
Trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy, bộ Hán (厂 – chǎng) được xếp là bộ thủ thứ 27. Bộ Hán có nguồn gốc tượng hình từ vách đá hoặc mái che, sau này ý nghĩa được mở rộng để chỉ nhà xưởng, công trình hoặc không gian có mái.

Về ý nghĩa, khi đứng độc lập, 厂 (chǎng) thường được hiểu là xưởng sản xuất, nhà máy. Khi đóng vai trò là bộ thủ trong các chữ Hán khác, bộ 厂 gợi liên tưởng đến không gian che chắn, công trình kiến trúc hoặc các khái niệm liên quan đến sản xuất, xây dựng và cấu trúc vật lý. Nhờ đó, người học có thể phần nào suy đoán nghĩa của chữ khi bắt gặp bộ này.
- Chữ Hán: 厂
- Pinyin: chǎng
- Hán – Việt: Xưởng
- Ý nghĩa: Nhà xưởng, nơi sản xuất; mái che, vách đá (nghĩa gốc)
- Số nét: 2
- Thứ tự nét: 一ノ
Về cấu trúc và các chữ phái sinh, bộ Hán đóng vai trò là thành phần biểu nghĩa quan trọng trong nhiều chữ thông dụng. Ví dụ điển hình nhất là chữ Nguyên (原), mô tả dòng suối chảy ra từ dưới vách núi, mang nghĩa là nguồn gốc. Hay chữ Áp (压), mô tả việc một vật thể bị đè nặng dưới vách đá, biểu thị áp lực.
Cách viết bộ Hán trong tiếng Trung
Xét về hình thức, bộ 厂 chỉ gồm 2 nét, thường xuất hiện ở bên trái hoặc phía trên của chữ Hán. Chính vì số nét ít và cách viết đơn giản, đây là một trong những bộ thủ mà người học tiếng Trung thường làm quen khá sớm. Việc nhận diện chính xác bộ 厂 giúp tránh nhầm lẫn với các bộ có hình dáng gần giống như 广.
Phân biệt bộ Nghiễm với bộ Hán trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, bộ Nghiễm và bộ Hán có hình dáng khá giống nhau nên rất dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Tuy nhiên, hai bộ này khác nhau rõ rệt về cấu tạo, ý nghĩa và phạm vi sử dụng, nếu quan sát kỹ sẽ phân biệt được khá dễ dàng.

Về mặt cách viết, điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất chính là dấu chấm trên đầu. Bộ Nghiễm (广 – guǎng) gồm 3 nét, bắt đầu bằng một dấu chấm (hoặc nét gạch đứng ngắn), sau đó là nét ngang gập và nét phẩy dài. Trong khi đó, bộ Hán (厂 – hǎng/chǎng) chỉ có 2 nét, hoàn toàn thiếu vắng dấu chấm ở đỉnh.
Từ vựng chứa bộ Hán trong tiếng Trung
Bộ Hán (厂) là một bộ thủ có hình thức đơn giản nhưng xuất hiện trong khá nhiều chữ Hán thông dụng.
| Chữ Hán | Pinyin | Ý nghĩa |
| 厂 | chǎng | Xưởng, nhà máy |
| 历 | lì | Trải qua, lịch sử |
| 厅 | tīng | Sảnh, phòng lớn |
| 压 | yā | Ép, ấn, áp lực |
| 厚 | hòu | Dày, hậu hĩnh |
| 厘 | lí | Li (đơn vị đo) |
| 厦 | shà | Tòa nhà lớn |
| 厨 | chú | Bếp |
| 厢 | xiāng | Toa tàu, buồng |
| 厩 | jiù | Chuồng ngựa |
| 厄 | è | Ách vận, tai nạn |
| 厉 | lì | Nghiêm khắc, dữ dội |
| 厌 | yàn | Chán ghét |
| 崖 | yá | Vách đá |
| 厮 | sī | Đầy tớ |
| 原因 | yuán yīn | Nguyên nhân |
| 原来 | yuán lái | Hóa ra |
| 厂长 | chǎng zhǎng | Xưởng trưởng |
| 历史 | lì shǐ | Lịch sử |
| 大厅 | dà tīng | Đại sảnh |
| 压力 | yā lì | Áp lực |
| 深厚 | shēn hòu | Sâu dày |
| 厘米 | lí mǐ | Centimet |
| 厕所 | cè suǒ | Nhà vệ sinh |
| 大厦 | dà shà | Tòa nhà chọc trời |
| 厨房 | chú fáng | Phòng bếp |
| 车厢 | chē xiāng | Toa xe |
| 严厉 | yán lì | Nghiêm lệ |
| 讨厌 | tǎo yàn | Ghét, đáng ghét |
| 厂家 | chǎng jiā | Nhà sản xuất |
| 经历 | jīng lì | Kinh nghiệm, trải qua |
| 客厅 | kè tīng | Phòng khách |
| 厨师 | chú shī | Đầu bếp |
| 餐厅 | cān tīng | Nhà hàng, phòng ăn |
| 血压 | xuè yā | Huyết áp |
| 宽厚 | kuān hòu | Rộng rãi, bao dung |
| 厉害 | lì hai | Lợi hại, ghê gớm |
| 厌烦 | yàn fán | Chán nản |
| 历程 | lì chéng | Chặng đường, quá trình |
| 压迫 | yā pò | Áp bức |
| 厂房 | chǎng fáng | Nhà xưởng |
| 历来 | lì lái | Từ trước đến nay |
| 雄厚 | xióng hòu | Hùng hậu, dồi dào |
Mẫu hội thoại chứa từ vựng bộ Hán trong tiếng Trung
Sau khi nắm được khái niệm, ý nghĩa và cách viết của bộ Hán (厂), việc đưa các từ vựng chứa bộ này vào ngữ cảnh giao tiếp thực tế sẽ giúp người học ghi nhớ nhanh và sâu hơn. Sau đây là một số đoạn hội thoại chứa từ vựng bộ Hán trong tiếng Trung:
Hội thoại 1
A: 你在哪儿工作?
(Nǐ zài nǎr gōngzuò?)
Bạn làm việc ở đâu?
B: 我在一家电子工厂工作。
(Wǒ zài yì jiā diànzǐ gōngchǎng gōngzuò.)
Tôi làm việc tại một nhà máy điện tử.
A: 工厂离你家远吗?
(Gōngchǎng lí nǐ jiā yuǎn ma?)
Nhà máy có xa nhà bạn không?
B: 不太远,坐公交车大概二十分钟。
(Bú tài yuǎn, zuò gōngjiāochē dàgài èrshí fēnzhōng.)
Không xa lắm, đi xe buýt khoảng 20 phút.

Hội thoại 2
A: 听说你爸爸在石厂上班?
(Tīngshuō nǐ bàba zài shíchǎng shàngbān?)
Nghe nói bố bạn làm việc ở xưởng đá phải không?
B: 对,他在石厂工作很多年了。
(Duì, tā zài shíchǎng gōngzuò hěn duō nián le.)
Đúng vậy, ông ấy làm ở xưởng đá nhiều năm rồi.
A: 石厂的工作辛苦吗?
(Shíchǎng de gōngzuò xīnkǔ ma?)
Công việc ở xưởng đá có vất vả không?
B: 有一点,因为每天都要搬很重的石头。
(Yǒu yìdiǎn, yīnwèi měitiān dōu yào bān hěn zhòng de shítou.)
Có một chút, vì mỗi ngày đều phải khiêng đá rất nặng.
Hội thoại 3
A: 这家餐厅的厨房很干净。
(Zhè jiā cāntīng de chúfáng hěn gānjìng.)
Nhà bếp của nhà hàng này rất sạch sẽ.
B: 是啊,而且厕所也很整洁。
(Shì a, érqiě cèsuǒ yě hěn zhěngjié.)
Đúng vậy, hơn nữa nhà vệ sinh cũng rất gọn gàng.
A: 我觉得环境好,顾客才会放心。
(Wǒ juéde huánjìng hǎo, gùkè cái huì fàngxīn.)
Tôi nghĩ môi trường tốt thì khách hàng mới yên tâm.
B: 没错,这也是服务质量的一部分。
(Méi cuò, zhè yě shì fúwù zhìliàng de yí bùfen.)
Đúng vậy, đó cũng là một phần của chất lượng dịch vụ.

Tổng kết
Bộ Hán trong tiếng Trung (厂) là một bộ thủ cơ bản xuất hiện trong nhiều chữ Hán quen thuộc, gắn liền với đời sống và công việc hằng ngày. Việc hiểu rõ ý nghĩa nguồn gốc của bộ thủ sẽ giúp người học không chỉ nhớ mặt chữ lâu hơn mà còn đoán nghĩa từ vựng một cách logic. Hy vọng bài viết trên của Ni Hao Ma đã cho bạn những thông tin hữu ích về bộ Hán trong tiếng Trung và đừng quên chờ đón những bộ thủ khác nhé!



