Tân Ngữ Trong Tiếng Trung Là Gì? Cấu Trúc Và Lưu Ý Cần Nhớ

Tân ngữ trong tiếng Trung là một thành phần ngữ pháp rất quan trọng, đặc biệt là khi học cách đặt câu và diễn đạt ý trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ về tân ngữ không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Trung mạch lạc hơn, mà còn giúp tránh được nhiều lỗi sai phổ biến. Vậy tân ngữ trong tiếng Trung ở vị trí nào trong câu và những lưu ý nào?

Tân ngữ trong tiếng Trung là gì?

Tân ngữ trong tiếng Trung (宾语 – bīnyǔ) là thành phần trong câu dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của động từ.

Nói cách khác, tân ngữ trả lời cho câu hỏi: Ai? Cái gì? Đối tượng nào? — chính là người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động được nêu trong câu. Tân ngữ có vai trò quan trọng, giúp bổ sung thông tin, làm rõ hành động hướng tới ai hoặc cái gì.

tân ngữ là gì trong tiếng trung
Tân ngữ là gì trong tiếng Trung?

Ví dụ:

我喜欢这本书。
(Wǒ xǐhuān zhè běn shū.)
Tôi thích quyển sách này.
→ “这本书” là tân ngữ, chịu tác động của động từ “喜欢” (thích).

她学中文。
(Tā xué zhōngwén.)
Cô ấy học tiếng Trung.
→ “中文” là tân ngữ, chịu tác động của động từ “学” (học).

Các loại tân ngữ

Trong tiếng Trung, tân ngữ không chỉ đơn giản là từ đứng sau động từ để nhận tác động của hành động, mà chúng còn được phân loại thành nhiều dạng khác nhau. Vậy, tiếng Trung có những loại tân ngữ nào?

Tân ngữ đơn

Tân ngữ đơn là loại tân ngữ đơn giản, chỉ gồm một từ đơn lẻ như danh từ hoặc đại từ. Đây là loại tân ngữ phổ biến nhất, xuất hiện trong các câu ngắn gọn, dễ hiểu. Tân ngữ đơn thường là một danh từ chỉ sự vật, sự việc hoặc con người.

Ví dụ:

我喜欢你。
(Wǒ xǐhuān nǐ.)
Tôi thích bạn.
→ “你” là tân ngữ.

他买水果。
(Tā mǎi shuǐguǒ.)
Anh ấy mua trái cây.
→ “水果” là tân ngữ.

tân ngữ tiếng trung

Tân ngữ mệnh đề

Tân ngữ mệnh đề là tân ngữ dưới dạng một mệnh đề danh từ, diễn tả một sự việc hay hành động hoàn chỉnh.

Ví dụ:

她喜欢你送给她的礼物。
(Tā xǐhuān nǐ sòng gěi tā de lǐwù.)
Cô ấy thích món quà bạn tặng cô ấy.
→ Tân ngữ là mệnh đề “你送给她的礼物”.

我知道他去了哪里。
(Wǒ zhīdào tā qùle nǎlǐ.)
Tôi biết anh ấy đã đi đâu.
→ Cả mệnh đề “他去了哪里” là tân ngữ.

Tân ngữ phức hợp (Cụm danh từ)

Tân ngữ phức hợp là tân ngữ được mở rộng bằng các thành phần phụ trợ như định ngữ, lượng từ, tính từ hoặc mệnh đề định ngữ. Tân ngữ phức hợp giúp mô tả chi tiết hơn về đối tượng chịu tác động, thường có cấu trúc;

Định ngữ + (Lượng từ) + Danh từ chính

Ví dụ:

我喜欢漂亮的衣服。
(Wǒ xǐhuān piàoliang de yīfu.)
Tôi thích quần áo đẹp.
→ Tân ngữ là cụm danh từ “漂亮的衣服”.

我喜欢你送给我的礼物。
(Wǒ xǐhuān nǐ sòng gěi wǒ de lǐwù.)
Tôi thích món quà bạn tặng tôi.
→ Tân ngữ là cụm danh từ “你送给我的礼物”.

Đọc thêm: Định Ngữ Là Gì Trong Tiếng Trung?

tân ngữ tiếng trung là gì

Tân ngữ kép

Tân ngữ kép là một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Trung, trong đó một động từ có thể có hai tân ngữ đi kèm: tân ngữ gián tiếp và tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ trực tiếp là đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động. Tân ngữ gián tiếp là đối tượng tiếp nhận hành động đó một cách gián tiếp.

Cấu trúc câu với tân ngữ kép như sau:

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp

Ví dụ:

我送给他一本书。
(Wǒ sòng gěi tā yì běn shū)
Tôi tặng anh ấy một quyển sách.

Trong đó:

  • “他” (tā) là tân ngữ gián tiếp.
  • “一本书” (yì běn shū) là tân ngữ trực tiếp.

Cấu trúc tân ngữ tiếng Trung

Tân ngữ là thành phần rất quan trọng trong câu tiếng Trung, giúp bổ sung thông tin về đối tượng tác động của hành động. Tùy theo loại động từ, câu có thể có 1 tân ngữ hoặc 2 tân ngữ.

Cấu trúc câu có 1 tân ngữ

Đây là loại câu đơn giản, trong đó động từ chỉ tác động lên một tân ngữ duy nhất, có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Trong cấu trúc câu có 1 tân ngữ, tân ngữ đứng ngay sau động từ mà không cần bất kỳ thành phần liên kết nào. Cấu trúc tổng quát như sau:

Chủ ngữ + động từ + tân ngữ

Ví dụ:

我喜欢汉语。
(Wǒ xǐhuān hànyǔ.)
→ Tôi thích tiếng Trung.

他看书。
(Tā kàn shū.)
→ Anh ấy đọc sách.

她喝咖啡。
(Tā hē kāfēi.)
→ Cô ấy uống cà phê.

tân ngữ trong tiếng trung quốc

Cấu trúc câu có 2 tân ngữ

Câu có hai tân ngữ là loại câu mà trong đó động từ tác động lên hai tân ngữ cùng lúc. Trong tiếng Trung, hai tân ngữ này có chức năng và vị trí khác nhau:

  • Tân ngữ thứ nhất (tân ngữ gián tiếp): Thường chỉ người nhận hành động.
  • Tân ngữ thứ hai (tân ngữ trực tiếp): Thường chỉ vật được chuyển giao hay liên quan đến hành động.

Công thức cơ bản của câu có hai tân ngữ là:

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1 + Tân ngữ 2

Ví dụ minh họa:

我送你一份礼物。
(Wǒ sòng nǐ yī fèn lǐwù.)
→ Tôi tặng bạn một món quà.

老师教我们汉语。
(Lǎoshī jiāo wǒmen hànyǔ.)
→ Thầy dạy chúng tôi tiếng Trung.

Các động từ có thể mang 2 tân ngữ

Trong tiếng Trung, có một nhóm động từ đặc biệt có thể đi kèm với hai tân ngữ. Đây là những động từ mang tính chất “chuyển giao”, tức là các động từ vừa cần tân ngữ chỉ người (ai nhận) vừa cần tân ngữ chỉ vật (nhận cái gì). Một số động từ tiếng Trung có thể đi với hai tân ngữ phổ biến là:

Động từPhiên âmNghĩa
gěicho
sòngtặng, gửi
wènhỏi
告诉gàosùnói với, bảo
jièmượn, cho mượn
jiāodạy
mǎimua cho ai
huántrả cho ai
liúđể lại, gửi lại

Ví dụ minh họa:

我给你一本书。
(Wǒ gěi nǐ yī běn shū.)
→ Tôi đưa cho bạn một quyển sách.
Tân ngữ 1: 你 (bạn)
Tân ngữ 2: 中文 (tiếng Trung)

老师教我们汉语。
(Lǎoshī jiāo wǒmen hànyǔ.)
→ Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.
Tân ngữ 1: 我们 – chúng tôi
Tân ngữ 2: 汉语 – tiếng Trung

cách dùng tân ngữ tiếng trung

Sự khác biệt giữa tân ngữ và bổ ngữ

Khi học tiếng Trung, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa tân ngữ (宾语) và bổ ngữ (补语). Đây đều là những thành phần đứng sau động từ, nhưng về bản chất ngữ pháp, chúng có chức năng và vai trò hoàn toàn khác nhau.

Về bản chất ngữ pháp

Tân ngữ là thành phần chỉ đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của động từ. Tân ngữ thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, và đứng ngay sau động từ trong câu.

Trong khi đó, bổ ngữ là thành phần mở rộng, bổ sung thông tin về kết quả, mức độ, phương thức, trạng thái… của hành động. Bổ ngữ không đóng vai trò làm đối tượng bị tác động trực tiếp, mà giải thích thêm về hành động.

Ví dụ:

我看完了书。
(Wǒ kàn wán le shū.)
→ Tôi đã đọc xong sách.
(Ở đây, “” là bổ ngữ, bổ sung thông tin rằng hành động “đọc” đã hoàn thành.)

Đọc thêm: Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?

Về mối quan hệ với động từ

Tân ngữ có mối quan hệ trực tiếp với động từ, giống như “đối tượng” nhận tác động của hành động. Động từ và tân ngữ kết hợp với nhau để biểu thị hành động nhắm vào ai hoặc cái gì.

Còn bổ ngữ không phải đối tượng nhận tác động, mà có nhiệm vụ miêu tả rõ hơn về cách thực hiện hành động, kết quả, thời gian hay mức độ. Động từ + bổ ngữ = làm rõ cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ:

他吃得很快。
(Tā chī de hěn kuài.)
→ Anh ấy ăn rất nhanh.
(Từ “很快” là bổ ngữ trạng thái, bổ sung thông tin về tốc độ ăn.)

Về hình thức từ loại

Từ loại của tân ngữ tiếng Trung chủ yếu là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, chẳng hạn như:

我买了一本书。
(Wǒ mǎi le yī běn shū.)
→ Tôi mua một quyển sách.
(“书” là tân ngữ.)

ví dụ tân ngữ tiếng trung

Bổ ngữ lại có hình thức từ loại rất đa dạng, bao gồm: tính từ, động từ, cụm từ hoặc số từ. Mỗi loại bổ ngữ bổ sung một thông tin khác nhau về động từ.

Ví dụ:

  • 他跑得很快。(Tā pǎo de hěn kuài.) – Anh ấy chạy rất nhanh. (Bổ ngữ trạng thái – tính từ)
  • 他买了三本书。(Tā mǎi le sān běn shū.) – Anh ấy mua ba cuốn sách. (Bổ ngữ số lượng)
  • 我想得很清楚(Wǒ xiǎng de hěn qīngchǔ.) – Tôi đã nghĩ kỹ rồi. (Bổ ngữ mức độ)

Về vai trò trong câu

Tân ngữ là thành phần chính, không thể thiếu trong nhiều câu động tân (động từ + tân ngữ). Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ thiếu nghĩa hoặc không hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • 他买了。(Tā mǎile.)
    (Mua rồi, nhưng không biết mua cái gì → câu không rõ ràng)
  • 他买了一本书。(Tā mǎile yī běn shū.)
    (Anh ấy mua một quyển sách → đầy đủ)

Bổ ngữ là thành phần phụ, giúp câu chi tiết và sinh động hơn, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc. Nhiều câu có thể bỏ bổ ngữ mà vẫn đủ nghĩa.

Ví dụ:

  • 他吃饭。(Tā chī fàn – Anh ấy ăn cơm) → đủ nghĩa dù không có bổ ngữ).
  • 他吃得很快。(Tā chī de hěn kuài – Anh ấy ăn rất nhanh) → thêm bổ ngữ để tả cách ăn).

Tổng kết

Tân ngữ là một thành phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Trung. Việc nắm vững các loại tân ngữ, vị trí và cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn diễn đạt tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hy vọng Ni Hao Ma đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về tân ngữ trong tiếng Trung. Chúc bạn học tiếng Trung hiệu quả!

Email
Điện thoại
Zalo
Tin nhắn
Tin nhắn
Điện thoại
Email
Zalo
Lên đầu trang