Bộ Tẩu Trong Tiếng Trung Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Viết Và Từ Vựng

Trong số 214 bộ thủ tiếng Trung, bộ Tẩu giữ vai trò quan trọng trong việc cấu thành nhiều chữ Hán thông dụng. Hiểu được ý nghĩa của bộ Tẩu sẽ giúp người học không chỉ nhớ chữ nhanh hơn mà còn hiểu sâu ngữ cảnh sử dụng của từ. Vậy, hãy cùng Ni Hao Ma tìm hiểu bộ Tẩu trong tiếng Trung có ý nghĩa gì, cách viết thế nào và một số từ vựng chứa bộ Tẩu phổ biến.

Bộ Tẩu trong tiếng Trung là gì?

Bộ Tẩu trong tiếng Trung (走 – zǒu) là bộ thủ thứ 156 trong số 214 bộ thủ Khang Hy, mang nghĩa liên quan đến đi, chạy, di chuyển hoặc sự vận động.

bộ tẩu trong tiếng trung là gì

Bộ Tẩu có thể đứng độc lập hoặc làm thành phần cấu tạo trong chữ Hán khác. Nhiều từ vựng chứa bộ Tẩu xuất hiện ngay từ cấp độ HSK 1 – 3, cho thấy đây là bộ thủ rất quan trọng đối với người mới học tiếng Trung. Trong cấu trúc chữ Hán hiện đại, bộ Tẩu thường đóng vai trò là thành phần biểu nghĩa, xuất hiện trong các chữ liên quan đến sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái.

  • Chữ Hán:
  • Pinyin: zǒu
  • Hán – Việt: Tẩu
  • Ý nghĩa: Đi bộ, chạy, di chuyển
  • Số nét: 7 nét

Cách viết bộ Tẩu trong tiếng Trung

Bộ Tẩu trong tiếng Trung bao gồm 7 nét và được viết theo thứ tự như sau:

Thứ tự nétHình nétMô tả
1一 (Nét ngang)Viết ngắn, nằm ở phía trên cùng
2丨(Nét sổ)Nét sổ đi xuống, cắt qua nét ngang thứ nhất
3一 (Nét ngang)Song song nét 1, dài hơn một chút
4丨(Nét sổ)Nét sổ thẳng xuống, làm trục chính của chữ
5一 (Nét ngang)Nét ngang ngắn bắt đầu từ giữa nét sổ thứ 4
6丿(Nét phẩy)Nét phẩy xiên sang trái đi từ nét ngang thứ 3, cách nét sổ thứ 4 một khoảng ngắn
7乀 (Nét mác)Nét mác cong sang phải, kéo dài để kết thúc chữ
cách viết bộ tẩu trong tiếng trung

Từ vựng chứa bộ Tẩu trong tiếng Trung

Sau khi hiểu rõ ý nghĩa và cách viết của bộ Tẩu (走), bước tiếp theo không thể bỏ qua là mở rộng từ vựng chứa bộ này trong tiếng Trung. Phần lớn các chữ Hán có bộ Tẩu đều liên quan đến sự di chuyển, xu hướng hoặc tiến trình, xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết.

Chữ HánPinyinÝ nghĩa
zǒuĐi, chạy
Đi đến, tới
gǎnĐuổi theo, vội vàng
Đứng dậy, bắt đầu
chāoVượt qua, siêu
yuèVượt qua, càng…
chènNhân lúc, thừa dịp
zhàoHọ Triệu
Chạy tới, xu hướng
tàngLượt, chuyến (lượng từ)
走路zǒu lùĐi bộ
走开zǒu kāiTránh ra
走过zǒu guòĐi qua
奔走bēn zǒuChạy đôn chạy đáo
赶快gǎn kuàiMau chóng, nhanh chóng
赶紧gǎn jǐnKhẩn trương, vội vàng
赶上gǎn shàngĐuổi kịp
起床qǐ chuángNgủ dậy
一起yī qǐCùng nhau
起来qǐ láiĐứng lên
超级chāo jíSiêu cấp
超过chāo guòVượt quá
超越chāo yuèVượt xa, bứt phá
超市chāo shìSiêu thị
越过yuè guòVượt qua (rào cản)
越南yuè nánViệt Nam
趁机chèn jīNhân cơ hội
趁早chèn zǎoNhân lúc còn sớm
趋势qū shìXu hướng
趋向qū xiàngKhuynh hướng
赴宴fù yànĐi dự tiệc
走访zǒu fǎngĐi thăm hỏi
走私zǒu sīBuôn lậu
赶集gǎn jíĐi chợ phiên
赶忙gǎn mángVội vàng
起源qǐ yuánNguồn gốc
起点qǐ diǎnĐiểm xuất phát
越轨yuè guǐVượt rào, phạm quy
超人chāo rénSiêu nhân
趋于qū yúDẫn đến, tiến tới
走动zǒu dòngĐi lại
走运zǒu yùnGặp may
走出zǒu chūĐi ra khỏi
赶走gǎn zǒuĐuổi đi
起到qǐ dàoPhát huy (tác dụng)
崛起jué qǐTrỗi dậy
超速chāo sùQuá tốc độ
越野yuè yěVượt dã (xe địa hình)
越权yuè quánLạm quyền
赵国zhào guóNước Triệu
走神zǒu shénMất tập trung

Mẫu hội thoại chứa từ vựng bộ Tẩu trong tiếng Trung

Để giúp người học ghi nhớ và vận dụng từ vựng chứa bộ Tẩu (走) một cách tự nhiên, việc đặt chúng vào ngữ cảnh giao tiếp thực tế là vô cùng quan trọng. Các mẫu hội thoại dưới đây được xây dựng từ tình huống quen thuộc trong đời sống và công việc, giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ, sắc thái nghĩa cũng như cách bộ Tẩu được sử dụng linh hoạt trong tiếng Trung hằng ngày.

Hội thoại 1

A: 请问,地铁站怎么走?
(Qǐngwèn, dìtiě zhàn zěnme zǒu?)
Xin hỏi, đi đến ga tàu điện ngầm thế nào?

B: 一直走,走到前面的路口再右转。
(Yìzhí zǒu, zǒu dào qiánmiàn de lùkǒu zài yòu zhuǎn.)
Cứ đi thẳng, đi đến ngã tư phía trước rồi rẽ phải.

A: 远不远?
(Yuǎn bu yuǎn?)
Có xa không?

B: 不远,走五分钟就到了。
(Bù yuǎn, zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào le.)
Không xa, đi bộ 5 phút là tới.

ví dụ bộ tẩu trong tiếng trung

Hội thoại 2

A: 你怎么这么早就走了?
(Nǐ zěnme zhème zǎo jiù zǒu le?)
Sao bạn đi sớm vậy?

B: 我得赶路,今天事情比较多。
(Wǒ děi gǎn lù, jīntiān shìqing bǐjiào duō.)
Mình phải nhanh chóng lên đường, hôm nay nhiều việc lắm.

A: 你是走路去,还是坐地铁?
(Nǐ shì zǒu lù qù, háishì zuò dìtiě?)
Bạn đi bộ hay đi tàu điện?

B: 地铁站不远,我走过去就行。
(Dìtiě zhàn bù yuǎn, wǒ zǒu guòqù jiù xíng.)
Ga tàu điện không xa, mình đi bộ qua là được.

A: 那你慢慢走,路上注意安全。
(Nà nǐ mànman zǒu, lùshang zhùyì ānquán.)
Vậy đi chậm thôi, chú ý an toàn nhé.

từ vựng bộ tẩu trong tiếng trung

Hội thoại 3

A: 这个项目现在走到哪一步了?
(Zhège xiàngmù xiànzài zǒu dào nǎ yí bù le?)
Dự án này hiện đang tiến triển đến đâu rồi?

B: 总体来说,一切都在按计划走。
(Zǒngtǐ lái shuō, yíqiè dōu zài àn jìhuà zǒu.)
Nhìn chung thì mọi thứ vẫn đang đi đúng theo kế hoạch.

A: 有没有遇到什么问题?会不会走得太慢?
(Yǒu méiyǒu yùdào shénme wèntí? Huì bú huì zǒu de tài màn?)
Có gặp vấn đề gì không? Có bị chậm quá không?

B: 有一点小问题,不过已经走出来了。
(Yǒu yìdiǎn xiǎo wèntí, búguò yǐjīng zǒu chūlái le.)
Có một chút trục trặc, nhưng đã vượt qua rồi.

Tổng kết

Bộ Tẩu trong tiếng Trung không chỉ là một trong những bộ thủ cơ bản mà còn xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và văn bản hằng ngày. Việc nắm vững ý nghĩa cốt lõi liên quan đến di chuyển, hành động, cùng với cách viết đúng và các từ vựng phổ biến chứa bộ Tẩu sẽ giúp người học ghi nhớ chữ Hán hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết trên của Ni Hao Ma đã mang lại cho bạn những kiến thức hữu ích và đừng quên lưu lại để xem khi cần nhé!

Email
Điện thoại
Zalo
Tin nhắn
Tin nhắn
Điện thoại
Email
Zalo
Lên đầu trang